simpleness

/'simplnis/
Học thuật
Thân thiện
simpleness

The room's simpleness was reflected in its clean lines and unadorned walls.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ hiếm, nghĩa hiếm):
    • Tính đơn giản; sự mộc mạc: Trạng thái không phức tạp, không cầu kỳ, không sự trang trí thêm thắt.
    • Tính chân thật, tính ngay thẳng, tính hồn nhiên: Phẩm chất của một người trung thực, thẳng thắn không giả dối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The simpleness of the design made it timeless. (Tính đơn giản của thiết kế khiến trở nên vượt thời gian.)
    • I was charmed by the simpleness of his character. (Tôi bị cuốn hút bởi sự ngay thẳng trong tính cách của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with a certain simpleness": với một sự mộc mạc/giản dị nào đó.

    • She told her story with a certain simpleness that moved everyone. ( ấy kể câu chuyện của mình với một sự mộc mạc nào đó khiến mọi người xúc động.)
  • "the very simpleness of...": chính sự đơn giản của...

    • The very simpleness of the solution made us overlook it. (Chính sự đơn giản của giải pháp khiến chúng tôi bỏ qua .)
Biến thể từ gần giống
  • Simple (adj): đơn giản, mộc mạc, dễ hiểu.

    • He gave a simple explanation. (Anh ấy đưa ra một lời giải thích đơn giản.)
  • Simplicity (n): sự đơn giản, tính chất giản dị. (Đây từ phổ biến thông dụng hơn "simpleness" với nghĩa tương tự).

    • The beauty of the building lies in its simplicity. (Vẻ đẹp của tòa nhà nằmsự đơn giản của .)
Từ đồng nghĩa
  • Plainness: sự giản dị, sự mộc mạc.
  • Uncomplicatedness: tính chất không phức tạp.
  • Artlessness: sự tự nhiên, không màu mè.
  • Candor / Candour: sự thẳng thắn, ngay thẳng.
Lưu ý về cách dùng
  • "Simpleness" một danh từ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "simplicity" từ được ưa chuộng hơn để diễn đạt ý "sự đơn giản".
  • "Simpleness" thường được dùng trong văn chương hoặc để nhấn mạnh phẩm chất ngây thơ, hồn nhiên, ngay thẳng của con người.
simpleness

The room's simpleness was reflected in its clean lines and unadorned walls.

danh từ (từ hiếm,nghĩa hiếm)
  1. tính đơn giản; sự mộc mạc
  2. tính chân thật, tính ngay thẳng, tính hồn nhiên