difficulty
/'difikəlti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khó khăn, nỗi khó khăn, nỗi gay go: Chất lượng hoặc trạng thái của một việc gì đó không dễ dàng thực hiện, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng.
- Điều cản trở, điều trở ngại: Một yếu tố hoặc vấn đề cụ thể gây ra rắc rối, làm cho một việc trở nên phức tạp hoặc khó hoàn thành.
- Sự túng bấn; cảnh khó khăn (thường dùng số nhiều): Tình trạng thiếu thốn, đặc biệt là về tài chính.
- Sự làm khó dễ; sự phản đối (thường dùng số nhiều): Hành động gây trở ngại hoặc không đồng ý một cách không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The difficulty of the exam surprised all the students. (Độ khó của bài kiểm tra đã làm tất cả học sinh ngạc nhiên.)
- We faced many difficulties during the project. (Chúng tôi đã đối mặt với nhiều khó khăn trong suốt dự án.)
- After losing his job, his family fell into financial difficulties. (Sau khi mất việc, gia đình anh ấy rơi vào cảnh túng bấn.)
- He made no difficulty about lending me the money. (Anh ấy không hề làm khó dễ về việc cho tôi mượn tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have difficulty (in) doing something": gặp khó khăn khi làm việc gì đó.
- She has difficulty understanding the local accent. (Cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu giọng địa phương.)
"with difficulty": một cách khó khăn.
- He climbed the stairs with great difficulty. (Anh ấy leo lên cầu thang một cách rất khó khăn.)
"to get/run into difficulties": gặp phải khó khăn, rắc rối.
- The ship got into difficulties in the storm. (Con tàu gặp phải khó khăn trong cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
Difficult (adj): khó khăn.
- This is a difficult decision. (Đây là một quyết định khó khăn.)
Difficulties (n, số nhiều): những khó khăn, những trở ngại.
- We must overcome these difficulties together. (Chúng ta phải cùng nhau vượt qua những khó khăn này.)
Từ đồng nghĩa
- Hardship: gian khổ, khốn khó (nhấn mạnh đến sự đau khổ hoặc thiếu thốn).
- Problem: vấn đề, rắc rối.
- Obstacle: chướng ngại vật, trở ngại.
- Struggle: sự đấu tranh, sự vật lộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "difficulty" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm. Các cụm động từ thường liên quan đến việc đối mặt với "difficulty", ví dụ: "run into difficulty", "face difficulty").
Thành ngữ liên quan
To be in difficulty/difficulties: đang ở trong tình thế khó khăn, túng bấn.
- The company is in serious financial difficulty. (Công ty đang ở trong tình thế tài chính khó khăn nghiêm trọng.)
To make/raise difficulties: làm khó dễ, gây khó khăn.
- He always makes difficulties about small things. (Anh ta luôn làm khó dễ về những chuyện nhỏ nhặt.)
danh từ
- sự khó khăn, nỗi khó khăn, nỗi gay go; điều cản trở, điều trở ngại
- to overcome a difficultyvượt qua khó khăn; vượt qua trở ngại
- (số nhiều) sự túng bấn; cảnh khó khăn
- to be in difficultiestúng bấn
- (số nhiều) sự làm khó dễ; sự phản đối
- to make difficultieslàm khó dễ; phản đối