difficultness

Học thuật
Thân thiện
difficultness

The mountain climber faced the difficultness of the steep ascent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khó khăn, tính chất khó: Chất lượng hoặc trạng thái của một việc đó đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc sự kiên nhẫn để thực hiện hoặc hiểu được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The difficultness of the task discouraged many volunteers. (Sự khó khăn của nhiệm vụ đã làm nản lòng nhiều tình nguyện viên.)
    • We discussed the difficultness of learning a new language as an adult. (Chúng tôi đã thảo luận về sự khó khăn của việc học một ngôn ngữ mới khi đã trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to acknowledge the difficultness of something": thừa nhận tính chất khó khăn của một việc đó.
    • The teacher acknowledged the difficultness of the final exam. (Giáo viên đã thừa nhận sự khó khăn của bài kiểm tra cuối kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Difficulty (n): sự khó khăn, khó khăn. (Đây từ phổ biến thông dụng hơn nhiều so với "difficultness").

    • She overcame many difficulties to succeed. ( ấy đã vượt qua nhiều khó khăn để thành công.)
  • Difficult (adj): khó khăn.

    • This is a difficult decision. (Đây một quyết định khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hardness: tính chất khó, sự cứng rắn (có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
  • Challenging nature: bản chất đầy thử thách.
  • Arduousness: sự gian khổ, vất vả.
Lưu ý về từ vựng
  • "Difficultness" một danh từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người bản ngữ thường sử dụng "difficulty" thay thế. Việc sử dụng "difficultness" có thể mang tính học thuật hoặc trang trọng hơn.
difficultness

The mountain climber faced the difficultness of the steep ascent.

Noun
  1. sự khó khăn

Từ đồng nghĩa