restraint

/ris'treint/
Học thuật
Thân thiện
restraint

The child is safely buckled into the car seat restraint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kiềm chế, sự tự chủ: Hành động hoặc khả năng kiểm soát cảm xúc, hành vi hoặc ham muốn của bản thân.
    • Sự hạn chế, sự gò bó: Một quy tắc, điều kiện hoặc hoàn cảnh làm giới hạn tự do hoặc hành động.
    • Sự dè dặt, sự giữ gìn: Cách cư xử hoặc nói năng thận trọng, chừng mực.
    • Phương tiện, thiết bị giữ an toàn: Một thiết bị dùng để hạn chế chuyển động, đặc biệt để ngăn ngừa chấn thương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He showed great restraint in not responding to the insult. (Anh ấy thể hiện sự kiềm chế đáng kể khi không đáp lại lời xúc phạm.)
    • The government imposed new restraints on public gatherings. (Chính phủ áp đặt các hạn chế mới đối với tụ tập đông người.)
    • She spoke with restraint about the difficult situation. ( ấy nói một cách dè dặt về tình huống khó khăn.)
    • Always wear your seat restraint while driving. (Luôn luôn đeo dây an toàn khi lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exercise/show restraint": thể hiện sự kiềm chế, tự chủ.
    • The police were praised for exercising restraint during the protest. (Cảnh sát được khen ngợi đã thể hiện sự kiềm chế trong cuộc biểu tình.)
  • "to be under restraint": bị kiềm chế, bị giam giữ (thường lý do an toàn hoặc pháp ).
    • The violent patient was placed under restraint. (Bệnh nhân hành vi bạo lực đã bị áp dụng biện pháp kiềm chế.)
  • "without restraint": không kiềm chế, thoải mái, tự do.
    • The children laughed without restraint. (Bọn trẻ cười đùa không kiềm chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Restrain (động từ): kiềm chế, ngăn cản, hạn chế.
    • He had to restrain his anger. (Anh ấy phải kiềm chế cơn giận.)
  • Restrained (tính từ): chừng mực, kín đáo, bị kiềm chế.
    • Her reaction was calm and restrained. (Phản ứng của ấy bình tĩnh chừng mực.)
  • Self-restraint (danh từ): sự tự kiềm chế.
    • Losing weight requires a lot of self-restraint. (Giảm cân đòi hỏi rất nhiều sự tự kiềm chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-control: sự tự chủ.
  • Constraint: sự ràng buộc, hạn chế.
  • Limitation: sự giới hạn.
  • Moderation: sự điều độ, chừng mực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "restraint" đây danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "restrain").

Thành ngữ liên quan
  • To throw off all restraint: vứt bỏ mọi sự kiềm chế, hành động tự do thoải mái.
    • After the exams, the students threw off all restraint and celebrated. (Sau kỳ thi, các sinh viên vứt bỏ mọi sự kiềm chế ăn mừng.)
restraint

The child is safely buckled into the car seat restraint.

danh từ
  1. sự ngăn giữ, sự kiềm chế
    • to put a restraint on someone
      kiềm chế ai
  2. sự hạn chế, sự gò bó, sự câu thúc
    • the restraints of poverty
      những sự câu thúc của cảnh nghèo
  3. sự gian giữ (người bị bệnh thần kinh)
  4. sự dè dặt, sự giữ gìn, sự thận trọng, sự kín đáo
    • to speak without restraint
      ăn nói không giữ gìn, ăn nói sỗ sàng
    • to fling aside all restraint
      không còn dè dặt giữ gìn già cả
  5. sự giản dị; sự chừng mực, sự không quá đáng (văn)
  6. sự tự chủ được, sự tự kiềm chế được