restrained

/ris'treind/
Học thuật
Thân thiện
restrained

He wore a restrained suit to the business meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị kiềm chế, bị nén lại: Chỉ trạng thái bị kìm hãm, không được tự do bộc lộ hoàn toàn, thường cảm xúc hoặc hành động.
    • Tự chủ được: Chỉ khả năng kiểm soát bản thân, không để cảm xúc hoặc hành động vượt quá mức cho phép.
    • Dè dặt, thận trọng: Chỉ cách diễn đạt, hành xử một cách cẩn thận, không quá mức hoặc thiếu kiểm soát.
    • Giản dị; chừng mực, không quá đáng: Chỉ phong cách, hình thức đơn giản, tinh tế không phô trương, lố lăng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He showed restrained anger during the meeting. (Anh ấy thể hiện cơn giận bị nén lại trong cuộc họp.)
    • Her restrained reaction to the good news surprised everyone. (Phản ứng tự chủ của ấy trước tin tốt khiến mọi người ngạc nhiên.)
    • The diplomat spoke in restrained terms about the sensitive issue. (Nhà ngoại giao nói về vấn đề nhạy cảm bằng những lời lẽ dè dặt.)
    • The room was decorated in a restrained and elegant style. (Căn phòng được trang trí theo phong cách giản dị thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be restrained by something": Bị kiềm chế bởi điều đó (như luật lệ, hoàn cảnh).

    • The artist felt restrained by the traditional rules of painting. (Người họa sĩ cảm thấy bị kiềm chế bởi các quy tắc truyền thống của hội họa.)
  • "In a restrained manner": Một cách chừng mực, kín đáo.

    • She celebrated her victory in a restrained manner. ( ấy ăn mừng chiến thắng một cách chừng mực.)
Biến thể từ gần giống
  • Restrain (động từ): Kiềm chế, kìm lại.

    • He tried to restrain his laughter. (Anh ấy cố gắng kiềm chế tiếng cười của mình.)
  • Restraint (danh từ): Sự kiềm chế, sự hạn chế.

    • He showed great restraint in not responding to the insult. (Anh ấy thể hiện sự kiềm chế lớn khi không đáp lại lời xúc phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Controlled: Được kiểm soát, chế ngự.
  • Moderate: Ôn hòa, vừa phải.
  • Reserved: Kín đáo, dè dặt.
  • Subtle: Tinh tế, kín đáo.
Từ trái nghĩa
  • Unrestrained: Không bị kiềm chế, buông thả.
  • Excessive: Quá mức, thái quá.
  • Flamboyant: Lòe loẹt, phô trương.
  • Uncontrolled: Không kiểm soát được.
restrained

He wore a restrained suit to the business meeting.

tính từ
  1. bị kiềm chế, bị nén lại, bị dằn lại; tự chủ được
    • restrained anger
      cơn giận bị nén lại
  2. dè dặt, thận trọng
    • in restrained terms
      bằng những lời lẽ dè dặt
  3. giản dị; chừng mực, không quá đáng (văn)
    • restrained style
      văn giản dị; văn chừng mực