unpretending
/'ʌnpri'tenʃəs/ Cách viết khác : (unpretending) /'ʌnpri'tendiɳ/
Học thuậtThân thiện
His unpretending office is simply furnished with a wooden desk and a single bookshelf.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khiêm tốn, không tự phụ, không kiêu căng: Mô tả một người hoặc một thứ gì đó không cố gắng gây ấn tượng, không phô trương, mà thể hiện một cách tự nhiên và chân thật.
- Giản dị, mộc mạc: Chỉ sự đơn giản, không cầu kỳ hoặc không có vẻ bề ngoài hoa mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is an unpretending person who never brags about her achievements. (Cô ấy là một người khiêm tốn, không bao giờ khoe khoang về thành tích của mình.)
- They live in an unpretending little house in the countryside. (Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ giản dị ở nông thôn.)
- I appreciate his unpretending manner. (Tôi đánh giá cao thái độ mộc mạc của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unpretending charm": vẻ duyên dáng tự nhiên, không màu mè.
- The village has an unpretending charm that attracts many artists. (Ngôi làng có một vẻ duyên dáng mộc mạc thu hút nhiều nghệ sĩ.)
"unpretending honesty": sự chân thật giản dị.
- Her unpretending honesty made her very trustworthy. (Sự chân thật mộc mạc của cô ấy khiến cô trở nên rất đáng tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Unpretentious (adj): (cách viết/ dùng phổ biến hơn) khiêm tốn, giản dị, không phô trương.
- He is a famous but unpretentious writer. (Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng nhưng rất khiêm tốn.)
Từ đồng nghĩa
- Modest: khiêm tốn.
- Humble: khiêm nhường.
- Simple: đơn giản, mộc mạc.
- Unassuming: không tự cao, khiêm tốn.
Từ trái nghĩa
- Pretentious: màu mè, tự phụ, khoa trương.
- Ostentatious: phô trương.
- Arrogant: kiêu ngạo.
His unpretending office is simply furnished with a wooden desk and a single bookshelf.
tính từ
- không tự phụ, không kiêu căng, khiêm tốn