pretentious

/pri'tenʃəs/
Học thuật
Thân thiện
pretentious

A man in a pretentious outfit stands at a gallery opening.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự phụ, kiêu căng, khoe khoang: Chỉ thái độ hoặc hành vi cố tạo ra vẻ quan trọng, tinh tế, giàu có hoặchọc thức hơn thực tế, thường để gây ấn tượng với người khác.
    • Màu mè, phô trương, loè loẹt: Dùng để miêu tả thứ đó cố tình gây chú ý bằng vẻ bề ngoài hào nhoáng, khoa trương nhưng thiếu thực chất, có thể rẻ tiền hoặc thô tục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He uses a lot of pretentious language to sound more intelligent. (Anh ta dùng rất nhiều ngôn ngữ màu mè để nghe có vẻ thông minh hơn.)
    • The restaurant had a pretentious menu with overly complicated descriptions. (Nhà hàng một thực đơn phô trương với những mô tả phức tạp một cách không cần thiết.)
    • Her pretentious attitude made it hard for people to like her. (Thái độ tự phụ của ấy khiến mọi người khó quý mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pretentious simplicity": Sự giản dị giả tạo, cố ý thể hiện sự đơn giản một cách màu mè.

    • The artist's work was criticized for its pretentious simplicity. (Tác phẩm của nghệ sĩ đó bị chỉ trích sự giản dị giả tạo.)
  • "to be pretentious about something": Tự phụ, khoe khoang về điều đó.

    • He is very pretentious about his taste in wine. (Anh ta rất khoe khoang về gu thưởng rượu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pretentiously (phó từ): một cách tự phụ, màu mè.

    • The room was pretentiously decorated. (Căn phòng được trang trí một cách màu mè.)
  • Pretentiousness (danh từ): sự tự phụ, sự màu mè.

    • I can't stand the pretentiousness of that art gallery. (Tôi không chịu nổi sự màu mè của phòng trưng bày nghệ thuật đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Ostentatious: phô trương, khoe khoang.
  • Affected: màu mè, điệu bộ (trong cách cư xử, nói năng).
  • Pompous: khoa trương, hợm hĩnh.
Từ trái nghĩa
  • Unpretentious: giản dị, không màu mè, không tự phụ.
  • Modest: khiêm tốn.
  • Understated: tinh tế, kín đáo, không phô trương.
Thành ngữ liên quan
  • "All style and no substance": Tất cả chỉ phong cách, không thực chất (diễn đạt ý tương tự "pretentious").
    • That new boutique is so pretentiousall style and no substance. (Cửa hàng mới đó thật màu mètất cả chỉ phong cách, không thực chất.)
pretentious

A man in a pretentious outfit stands at a gallery opening.

tính từ
  1. tự phụ, kiêu căng, khoe khoang