arty

/'ɑ:ti/
Học thuật
Thân thiện
arty

She wore an arty scarf covered in bold, abstract patterns.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Làm ra vẻ nghệ sĩ, có vẻ nghệ thuật: Dùng để miêu tả một người hoặc một thứ đó cố tình thể hiện vẻ bề ngoài mang tính nghệ thuật, sáng tạo một cách phô trương, nhưng thường thiếu chiều sâu thực sự hoặc phần giả tạo.
    • Làm ra vẻ mỹ thuật: Chỉ những đồ vật, không gian hoặc phong cách được trang trí, trình bày một cách cầu kỳ để tỏ ra gu thẩm mỹ cao, nhưng đôi khi có vẻ gượng gạo hoặc không tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She lives in an arty neighborhood full of galleries and cafes. ( ấy sống trong một khu phố có vẻ nghệ thuật, đầy phòng trưng bày quán cà phê.)
    • I find his new film a bit too arty and pretentious. (Tôi thấy bộ phim mới của anh ta hơi quá màu mè làm ra vẻ nghệ sĩ.)
    • He wore an arty scarf and large glasses. (Anh ta đeo một chiếc khăn choàng kiểu nghệ sĩ cặp kính to.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arty-crafty": (thường dùng với sắc thái hơi chê bai) chỉ phong cách hoặc đồ vật thủ công mang tính trang trí cầu kỳ, có vẻ nghệ thuật.
    • The shop sells arty-crafty jewellery and home decorations. (Cửa hàng bán đồ trang sức đồ trang trí nhà kiểu thủ công màu mè.)
Biến thể từ gần giống
  • Artsy (tính từ, thông tục): Có nghĩa tương tự như "arty", thường dùng để chỉ người hoặc thứ có vẻ quan tâm hoặc dính dáng đến nghệ thuật một cách phô trương.
    • He hangs out with an artsy crowd. (Anh ta giao du với một đám đông có vẻ nghệ sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pretentious: màu mè, làm ra vẻ quan trọng.
  • Affected: màu mè, không tự nhiên.
  • Showy: phô trương, hào nhoáng.
Từ trái nghĩa
  • Unpretentious: giản dị, không màu mè.
  • Genuine: chân thật, đích thực.
  • Understated: tinh tế, kín đáo, không phô trương.
Lưu ý sử dụng

Từ "arty" thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mỉa mai. không chỉ đơn thuần mô tả một người hay thứ đó thuộc về nghệ thuật, nhấn mạnh vào vẻ bề ngoài phô trương, cố ý đôi khi giả tạo. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng có thể bị hiểu đang chê bai.

arty

She wore an arty scarf covered in bold, abstract patterns.

tính từ
  1. (thông tục) làm ra vẻ nghệ sĩ; làm ra vẻ mỹ thuật