wart

/wɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
wart

A small wart appears on the child's finger.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Mụn cóc, hột cơm: Một khối u nhỏ, cứng, thường sần sùi, mọc trên da do virus gây ra.
  2. Danh từ (Thực vật học):
    • Bướu cây: Một khối u nhỏ, cứng, hình tròn mọc trên thân hoặc rễ của một số loài cây, thường do côn trùng hoặc bệnh gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Y học):
    • He had a small wart on his finger. (Anh ấy một cái mụn cóc nhỏ trên ngón tay.)
    • Some warts can be removed by a doctor. (Một số hột cơm có thể được bác sĩ loại bỏ.)
  • Danh từ (Thực vật học):
    • The old oak tree was covered in warts. (Cây sồi già được phủ đầy những bướu cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Warts and all": Một thành ngữ có nghĩa chấp nhận toàn bộ, bao gồm cả những khuyết điểm điểm không hoàn hảo.
    • She loved him, warts and all. ( ấy yêu anh ta, kể cả tất cả những khuyết điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Warty (tính từ): mụn cóc hoặc bướu; sần sùi như mụn cóc.
    • The warty skin of the toad. (Làn da sần sùi của con cóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Verruca (danh từ, y học): Tên y khoa chuyên môn hơn cho mụn cóc, đặc biệt bàn chân.
  • Growth (danh từ): Sự tăng trưởng, khối u (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ khối u lành hoặc ác tính).
Thành ngữ liên quan
  • Warts and all: (Như đã giải thíchtrên) Chấp nhận một cách trọn vẹn, không che giấu khuyết điểm.
    • The biography describes the famous leader warts and all. (Cuốn tiểu sử mô tả vị lãnh đạo nổi tiếng một cách chân thực, không né tránh khuyết điểm.)
wart

A small wart appears on the child's finger.

danh từ
  1. (y học) hột cơm, mụn cóc
  2. bướu cây