wart
/wɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Mụn cóc, hột cơm: Một khối u nhỏ, cứng, thường sần sùi, mọc trên da do virus gây ra.
- Danh từ (Thực vật học):
- Bướu cây: Một khối u nhỏ, cứng, hình tròn mọc trên thân hoặc rễ của một số loài cây, thường do côn trùng hoặc bệnh gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Y học):
- He had a small wart on his finger. (Anh ấy có một cái mụn cóc nhỏ trên ngón tay.)
- Some warts can be removed by a doctor. (Một số hột cơm có thể được bác sĩ loại bỏ.)
- Danh từ (Thực vật học):
- The old oak tree was covered in warts. (Cây sồi già được phủ đầy những bướu cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Warts and all": Một thành ngữ có nghĩa là chấp nhận toàn bộ, bao gồm cả những khuyết điểm và điểm không hoàn hảo.
- She loved him, warts and all. (Cô ấy yêu anh ta, kể cả tất cả những khuyết điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Warty (tính từ): Có mụn cóc hoặc bướu; sần sùi như mụn cóc.
- The warty skin of the toad. (Làn da sần sùi của con cóc.)
Từ đồng nghĩa
- Verruca (danh từ, y học): Tên y khoa chuyên môn hơn cho mụn cóc, đặc biệt là ở bàn chân.
- Growth (danh từ): Sự tăng trưởng, khối u (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ khối u lành hoặc ác tính).
Thành ngữ liên quan
- Warts and all: (Như đã giải thích ở trên) Chấp nhận một cách trọn vẹn, không che giấu khuyết điểm.
- The biography describes the famous leader warts and all. (Cuốn tiểu sử mô tả vị lãnh đạo nổi tiếng một cách chân thực, không né tránh khuyết điểm.)
danh từ
- (y học) hột cơm, mụn cóc
- bướu cây