warty

/'wɔ:ti/
Học thuật
Thân thiện
warty

A frog with warty skin sits on a lily pad.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống mụn cơm: hình dáng, kết cấu hoặc vẻ ngoài tương tự như mụn cơm.
    • nhiều mụn cơm: Bề mặt bị bao phủ bởi nhiều mụn cơm hoặc các nốt sần nhỏ, sần sùi giống mụn cơm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The toad has a warty skin. (Con cóc lớp da sần sùi giống như mụn cơm.)
    • He had a few warty growths on his hands. (Anh ta một vài nốt sần giống mụn cơm trên tay.)
    • The surface of the old pumpkin was rough and warty. (Bề mặt của quả ngô già sần sùi lồi lõm như mụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "warty texture": kết cấu sần sùi, lổn nhổn.

    • The fungus had a distinctly warty texture. (Loại nấm đó kết cấu sần sùi rõ rệt.)
  • "warty appearance": vẻ ngoài sần sùi, nhiều mụn lồi.

    • Some gourds are prized for their warty appearance. (Một số loại bầu được ưa chuộng vẻ ngoài sần sùi của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wart (n): mụn cơm.

    • She had a small wart on her finger. ( ấy một cái mụn cơm nhỏ trên ngón tay.)
  • Wartlike (adj): giống mụn cơm (nghĩa tương tự "warty").

    • The plant had wartlike bumps on its stem. (Cây những vết sưng nhỏ giống mụn cơm trên thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Verrucous: (thuộc y học) mụn cơm, sần sùi.
  • Knobby: nhiều mấu lồi, u lên.
  • Bumpy: gồ ghề, lồi lõm.
Từ trái nghĩa
  • Smooth: nhẵn mịn, trơn láng.
  • Even: bằng phẳng, đều đặn.
warty

A frog with warty skin sits on a lily pad.

tính từ
  1. giống mụn cơm
  2. nhiều mụn cơm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự