earthy
/'ə:θi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như đất, có mùi vị của đất: Miêu tả thứ gì đó có tính chất, mùi hương hoặc hương vị tự nhiên, gợi nhớ đến đất.
- Trần tục, mộc mạc, thực tế: Chỉ tính cách, hành vi hoặc sở thích trực tiếp, thẳng thắn, gắn liền với những khía cạnh cơ bản và đơn giản của cuộc sống, không màu mè hoặc phức tạp.
- Thô tục, sống sượng (trong ngôn ngữ hoặc khiếu hài hước): Miêu tả ngôn ngữ hoặc sự hài hước một cách trực tiếp về các chủ đề cơ thể hoặc tình dục, thường được coi là thiếu tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The potatoes had a delicious, earthy flavor. (Khoai tây có một hương vị thơm ngon, đậm chất đất.)
- She is known for her earthy sense of humor and practical advice. (Cô ấy nổi tiếng với khiếu hài hước mộc mạc và những lời khuyên thực tế.)
- The cellar had a cool, earthy smell. (Hầm chứa có một mùi mát lạnh, thoang thoảng mùi đất.)
- Some of his jokes are too earthy for a formal gathering. (Một số câu đùa của anh ấy quá thô tục cho một buổi tụ họp trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Earthy charm": sự quyến rũ mộc mạc, tự nhiên.
- The actor's earthy charm made him very popular. (Sự quyến rũ mộc mạc của nam diễn viên khiến anh ấy rất được yêu thích.)
"Earthy realism": chủ nghĩa hiện thực trần trụi, mô tả cuộc sống một cách thẳng thừng, không tô vẽ.
- The novel is praised for its gritty and earthy realism. (Cuốn tiểu thuyết được khen ngợi vì chủ nghĩa hiện thực khắc nghiệt và trần trụi.)
Biến thể và từ gần giống
- Earthiness (danh từ): tính chất mộc mạc/trần tục; sự thô tục.
- The earthiness of his conversation surprised some guests. (Tính chất thô tục trong cuộc trò chuyện của anh ta đã làm một số vị khách ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Down-to-earth: thực tế, thiết thực.
- Unrefined: không tinh tế, thô.
- Crude: thô lỗ, thô tục.
- Rustic: mộc mạc, chất phác.
- Coarse: thô lỗ, sống sượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "earthy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "earthy")
tính từ
- như đất; bằng đất
- (nghĩa bóng) trần tục, phàm tục