wert

/w :t/
Học thuật
Thân thiện
wert

A knight in armor stands tall, declaring, "Thou wert a worthy opponent."

Định nghĩa
  1. Động từ (từ cổ, nghĩa cổ):
    • dạng của "were": "wert" dạng động từ "to be" ở thì quá khứ, được dùng với chủ ngữ "thou" (ngôi thứ hai số ít, tương đương với "you" hiện đại). có nghĩa "đã là", "đã ở".
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • "Thou wert a kind friend." (Ngươi đã là một người bạn tốt.)
    • "If thou wert here, I would be happy." (Nếu ngươi đãđây, ta sẽ hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học cổ hoặc Kinh Thánh: "wert" gần như chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ, kịch Shakespeare, thơ ca từ nhiều thế kỷ trước, hoặc các bản dịch Kinh Thánh để tạo không khí trang trọng, cổ xưa.
    • "Where wert thou when I laid the foundations of the earth?" (Ngươiđâu khi ta đặt nền móng cho trái đất? - từ Kinh Thánh)
Biến thể từ gần giống
  • Were (v): dạng quá khứ số nhiều ngôi thứ hai số ít hiện đại của "to be". "Wert" dạng cổ của "were" khi đi với "thou".
  • Thou (pron, từ cổ): ngươi, mày (đại từ ngôi thứ hai số ít, nay đã lỗi thời).
  • Art (v, từ cổ): dạng hiện tại của "to be" đi với chủ ngữ "thou" (thou art = you are).
Từ đồng nghĩa
  • Were (v): đã là, đã ở (dạng hiện đại, dùng với "you", "we", "they").
Lưu ý
  • Từ này không còn được dùng trong tiếng Anh hiện đại ngoại trừ trong các ngữ cảnh đặc biệt như trích dẫn văn học, nghiên cứu lịch sử ngôn ngữ, hoặc cố ý tạo phong cách cổ điển. Người học không nên sử dụng từ này trong giao tiếp hoặc viết văn hàng ngày.
wert

A knight in armor stands tall, declaring, "Thou wert a worthy opponent."

(từ cổ,nghĩa cổ) thouwert (như) you were