fart
/fɑ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng xì hơi, hơi xì hơi từ ruột: Chỉ âm thanh và mùi được tạo ra khi khí từ ruột được giải phóng qua hậu môn.
- (Lóng, thô tục) Người ngu ngốc, đáng khinh: Một cách gọi thô tục để chỉ một người ngớ ngẩn hoặc khó chịu.
Nội động từ:
- Xì hơi, đánh rắm: Hành động đẩy khí từ ruột ra ngoài qua hậu môn, thường tạo ra âm thanh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He let out a silent fart. (Anh ta xì hơi một cách lặng lẽ.)
- Don't be such a fart! (Đừng có mà ngu ngốc như vậy!)
Nội động từ:
- The baby farted in his sleep. (Em bé xì hơi trong lúc ngủ.)
- Beans make some people fart more. (Đậu khiến một số người xì hơi nhiều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fart around" (lóng): Làm việc gì đó một cách vô ích, lãng phí thời gian.
- Stop farting around and get to work! (Đừng có lãng phí thời gian nữa và bắt tay vào việc đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Farting (danh động từ): Hành động xì hơi.
- Farting in public is considered rude. (Xì hơi nơi công cộng bị coi là thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cho nghĩa xì hơi):
- Gas: Hơi, khí.
- Flatulence: Sự đầy hơi, trung tiện.
- Động từ (cho nghĩa xì hơi):
- Pass gas: Xả khí, xì hơi (cách nói lịch sự hơn).
- Break wind: Đánh rắm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fart about/around: Hành động một cách ngớ ngẩn hoặc lãng phí thời gian.
- He spent the whole afternoon farting about with his phone. (Nó dành cả buổi chiều để nghịch ngợm vô ích với cái điện thoại.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a fart in a windstorm" (lóng, thô tục): Mô tả ai đó hoặc điều gì đó hoàn toàn vô dụng, không có tác động gì.
- His opinion was like a fart in a windstorm. (Ý kiến của hắn chẳng có tác dụng gì.)
- "Fart in a bottle" (lóng): Một thứ gì đó vô giá trị hoặc vô dụng.
- Trying to get a straight answer from him is like catching a fart in a bottle. (Cố gắng nhận được một câu trả lời rõ ràng từ hắn khó như bắt hơi xì vào chai vậy.)
danh từ
- đùi 0 rắm
nội động từ
- chùi gháu
Idioms
- ['fɑ:ðə]
tính từ (cấp so sánh của far)
- xa hơn; thêm hơn, hơn nữa
- have you anything fart to say?anh còn có gì nói thêm không?
phó từ
- xa hơn; xa nữa; thêm hơn, hơn nữa
- ngoài ra, vả lại (bây giờ thường dùng further)
Idioms
- I'll see you fart first(thông tục) đừng hòng
ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) further