thwart
/θwæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cản trở, ngăn cản, làm thất bại: Hành động chủ động ngăn chặn ai đó đạt được mục tiêu, làm hỏng kế hoạch hoặc mong muốn của họ.
- Phá ngang, làm trở ngại: Hành động can thiệp vào và làm đứt đoạn, gây khó khăn cho một quá trình đang diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The security forces thwarted the terrorist attack. (Lực lượng an ninh đã ngăn chặn thành công vụ tấn công khủng bố.)
- Bad weather thwarted our plans for a picnic. (Thời tiết xấu đã làm hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)
- She tried to thwart his ambitions. (Cô ấy đã cố gắng cản trở những tham vọng của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to thwart someone's efforts": làm thất bại nỗ lực của ai đó.
- The new regulations could thwart the company's efforts to expand. (Các quy định mới có thể làm thất bại nỗ lực mở rộng của công ty.)
"to be thwarted in one's attempt": bị ngăn cản trong nỗ lực của mình.
- He was thwarted in his attempt to win the championship. (Anh ấy đã bị ngăn cản trong nỗ lực giành chức vô địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Thwart (danh từ, kỹ thuật): Ván ngang, ghế ngang (trong thuyền cho người chèo ngồi).
- The rower sat on the thwart. (Người chèo thuyền ngồi trên ghế ngang.)
Từ đồng nghĩa
- Foil: Làm thất bại, phá hỏng (kế hoạch).
- Frustrate: Làm thất vọng, cản trở, làm hỏng.
- Hinder: Gây trở ngại, ngăn cản.
- Obstruct: Cản trở, làm tắc nghẽn.
- Stymie: (Thể thao, chuyển nghĩa) Làm cho bế tắc, ngăn chặn hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "thwart".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thwart".
tính từ & phó từ
- ngang (trái với dọc)
danh từ
- ván ngang (cho người chèo thuyền ngồi)
ngoại động từ
- cản trở, ngăn trở, phá ngang, làm trở ngại
- to thwart the enemy's plansphá kế hoạch của địch