scotch

/skɔtʃ/
Học thuật
Thân thiện
scotch

A scotch shopper carefully compares prices at the grocery store.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường viết hoa: Scotch):

    • Rượu mạnh Ê-cốt, rượu whisky được chưng cất ở Scotland: Một loại đồ uống cồn đặc trưng của Scotland, thường được làm từ lúa mạch mạch nha.
    • Người Scotland (the Scotch): Một cách gọi để chỉ người dân Scotland. Lưu ý: Cách gọi này có thể bị một số người Scotland coi không thích hợp; "Scottish" hoặc "Scots" thường được ưa chuộng hơn.
    • Tiếng Scotland: Phương ngữ tiếng Anh hoặc tiếng Gaelic được sử dụng ở Scotland.
  2. Tính từ (thường viết hoa: Scotch):

    • (Thuộc về) Scotland: Liên quan đến Scotland, người dân, văn hóa hoặc sản phẩm của Scotland.
  3. Động từ:

    • Dập tắt, ngăn chặn (một kế hoạch, tin đồn, v.v.): Hành động chấm dứt hoặc làm thất bại một cái đó một cách hiệu quả dứt khoát.
    • Làm bị thương nhẹ, khía, vạch: Tạo ra một vết cắt hoặc vết xước nhỏ trên bề mặt.
  4. Danh từ (không viết hoa):

    • Vết khía, vết cắt nhỏ: Một vết cắt nông trên bề mặt.
    • Vật chèn, vật chặn (như chèn bánh xe): Một vật dụng dùng để giữ cho thứ đó, như một bánh xe, không di chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Scotch):

    • He ordered a glass of Scotch on the rocks. (Anh ấy gọi một ly rượu Scotch với đá.)
    • The Scotch are known for their hospitality. (Người Scotland nổi tiếng với sự hiếu khách.)
  • Tính từ (Scotch):

    • She loves Scotch whisky. ( ấy thích rượu whisky Scotland.)
    • They performed a traditional Scotch dance. (Họ biểu diễn một điệu múa truyền thống của Scotland.)
  • Động từ:

    • The police scotched the rumor about the bank's closure. (Cảnh sát đã dập tắt tin đồn về việc ngân hàng đóng cửa.)
    • He scotched his finger on a piece of broken glass. (Anh ta làm bị thương ngón tay vào một mảnh kính vỡ.)
  • Danh từ (vật chặn):

    • Remember to put the scotch behind the wheel before you start repairing the car. (Nhớ đặt vật chặn sau bánh xe trước khi bạn bắt đầu sửa xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To scotch a snake, not kill it": Ngăn chặn mối nguy hiểm tạm thời nhưng không tiêu diệt hoàn toàn (thành ngữ, tham chiếu từ vở kịch của Shakespeare).
    • The new policy only scotches the snake of corruption; we need stronger laws to kill it. (Chính sách mới chỉ tạm thời ngăn chặn nạn tham nhũng; chúng ta cần luật mạnh hơn để tiêu diệt .)
Biến thể từ gần giống
  • Scotch tape® (n): Một thương hiệu băng dính trong suốt, thường được dùng chung cho các loại băng dính tương tự.
  • Scotch egg (n): Một món ăn gồm trứng luộc bọc trong xúc xích vụn bánh mì, sau đó chiên giòn.
  • Scotch broth (n): Một loại súp đặc truyền thống của Scotland làm từ thịt cừu, lúa mạch rau củ.
  • Scotch pine (n): Một loài cây thông nguồn gốc từ châu Âu châu Á.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa ngăn chặn): Foil (làm thất bại), thwart (ngăn cản), frustrate (chặn đứng), quash (bác bỏ), squash (dẹp bỏ).
  • Danh từ (rượu): Scotch whisky, Scottish whisky.
  • Tính từ (thuộc Scotland): Scottish, Scots.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "scotch" với vai trò động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Scotch mist: Sương mù dày đặc ẩm ướt đặc trưng của Scotland; cũng dùng để chỉ một thứ đó rất hiếm hoặc khó tìm.
    • You'll find that book when it's Scotch mist. (Cậu sẽ tìm thấy cuốn sách đó thì cũng như kim đáy bể.)
scotch

A scotch shopper carefully compares prices at the grocery store.

tính từ
  1. (Scotch) (thuộc) Ê-cốt
danh từ
  1. (the Scotch) nhân dân Ê-cốt
  2. (Scotch) tiếng Ê-cốt
  3. (Scotch) rượu mạnh Ê-cốt, rượu uytky Ê-cốt
    • Scotch and soda
      rượu uytky Ê-cốt pha đa
danh từ
  1. đường kẻ, đường vạch (trên đất để chơi nhảy dây)
ngoại động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) khắc, khía, vạch
  2. làm bị thương nhẹ
danh từ
  1. cái chèn bánh xe
ngoại động từ
  1. chèn (bánh xe) lại