tính từ
danh từ - (the Scotch) nhân dân Ê-cốt
- (Scotch) rượu mạnh Ê-cốt, rượu uytky Ê-cốt
- Scotch and soda
rượu uytky Ê-cốt pha sô đa
danh từ - đường kẻ, đường vạch (trên đất để chơi nhảy dây)
ngoại động từ - (từ cổ,nghĩa cổ) khắc, khía, vạch
danh từ
ngoại động từ
|