scutch

/skʌtʃ/
Học thuật
Thân thiện
scutch

A worker uses a scutch to beat flax fibers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dụng cụ đập lanh: Một công cụ bằng tay, thường dạng một thanh gỗ hoặc lưỡi dao, được sử dụng để đập tước sợi từ thân cây lanh hoặc cây gai dầu.
    • lanh: Phần thừa, vụn nát của cây lanh sau khi đã tách lấy sợi dài.
  2. Ngoại động từ:

    • Đập (lanh): Hành động dùng dụng cụ (scutch) để đập, đập dập tước bỏ phần thân gỗ khỏi sợi của cây lanh hoặc cây gai dầu trong quá trình chế biến sợi tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The farmer used a wooden scutch to process the flax. (Người nông dân dùng một cái dùi đập lanh bằng gỗ để chế biến cây lanh.)
    • After scutching, the scutch was collected for other uses. (Sau khi đập lanh, lanh được thu gom để dùng vào việc khác.)
  • Động từ:

    • She learned how to scutch flax to prepare it for spinning. ( ấy học cách đập lanh để chuẩn bị cho việc kéo sợi.)
    • The traditional method involves drying the stalks before you scutch them. (Phương pháp truyền thống bao gồm việc phơi khô thân cây trước khi đập chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scutching knife": Một biến thể của dụng cụ scutch, lưỡi dao, dùng để cạo làm sạch sợi.
  • "Scutching mill": Một cối xay hoặc máy móc được sử dụng để cơ giới hóa quá trình đập lanh, thay thế cho lao động thủ công.
Biến thể từ gần giống
  • Scutcher (n): Người đập lanh; hoặc tên gọi khác của dụng cụ scutch.
  • Scutching (n): Hành động hoặc quá trình đập lanh.
    • Scutching is a key step in linen production. (Việc đập lanh một bước quan trọng trong sản xuất vải lanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Beat (đập), thresh (đập lúa, tách hạt - trong ngữ cảnh tương tự), dress (chế biến sơ bộ).
  • Danh từ (dụng cụ): Flax brake (máy bẻ lanh), swingling knife (dao đập lanh - từ cổ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "scutch" rất chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, nông nghiệp truyền thống, hoặc ngành dệt may khi nói về quy trình sản xuất sợi tự nhiên (như lanh hoặc gai dầu). hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
scutch

A worker uses a scutch to beat flax fibers.

danh từ
  1. dùi đập lanh (để tước sợi)
  2. lanh (sau khi đã lấy sợi đi)
ngoại động từ
  1. đập (cây lanh để tước sợi)

Từ gần giống

Từ chứa "scutch"