hearty
/'hɑ:ti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nồng nhiệt, thân mật, vui vẻ: Thể hiện sự chào đón, tình cảm chân thành và ấm áp.
- Thành thật, chân thật, thật lòng: Thể hiện sự ủng hộ hoặc tình cảm xuất phát từ tấm lòng chân thành.
- Mạnh khỏe, cường tráng, tráng kiện: Miêu tả sức khỏe thể chất tốt, tràn đầy sinh lực.
- Thịnh soạn, hậu hĩ (bữa ăn): Miêu tả bữa ăn lớn, no nê và bổ dưỡng.
- Ăn uống ngon lành, khoẻ (người ăn): Miêu tả một người có khẩu vị tốt và ăn được nhiều.
Danh từ:
- Người táo bạo, dũng cảm (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Cách xưng hô thân mật giữa các thủy thủ: "my hearties!" - các bạn thủy thủ của tôi.
- Vận động viên (từ lóng trong trường học).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- They gave us a hearty welcome. (Họ dành cho chúng tôi một sự chào đón nồng nhiệt.)
- I offer you my hearty congratulations. (Tôi dành tặng bạn những lời chúc mừng chân thành nhất.)
- My grandfather is still hale and hearty. (Ông tôi vẫn còn mạnh khỏe và tráng kiện.)
- After the hike, we enjoyed a hearty meal. (Sau chuyến đi bộ, chúng tôi thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn.)
- He has a hearty appetite. (Anh ấy có một khẩu vị ăn uống rất khoẻ.)
Danh từ:
- He was known as a real hearty, never afraid of a challenge. (Anh ta được biết đến như một kẻ dũng cảm thực thụ, không bao giờ sợ thử thách.)
- "All hands on deck, my hearties!" the captain shouted. ("Tất cả lên boong, các bạn thủy thủ!" thuyền trưởng hô to.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hale and hearty": Cụm từ cố định chỉ sức khỏe tốt, tráng kiện, thường dùng cho người lớn tuổi.
- Despite his age, he remains hale and hearty. (Dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn còn mạnh khỏe tráng kiện.)
"To give a hearty laugh": Cười một cách sảng khoái, to và chân thành.
- He threw back his head and gave a hearty laugh. (Anh ấy ngả đầu ra sau và cười một trận sảng khoái.)
Biến thể và từ gần giống
Heartily (trạng từ): một cách nồng nhiệt, chân thành; hoặc một cách mạnh mẽ, nhiều.
- I heartily agree with you. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)
- He ate heartily. (Anh ấy ăn rất ngon lành.)
Heartiness (danh từ): sự nồng nhiệt, sự chân thành; sự mạnh khỏe.
- The heartiness of his greeting made us feel at home. (Sự nồng nhiệt trong lời chào của anh ấy khiến chúng tôi cảm thấy thật thân thuộc.)
Từ đồng nghĩa
- Warm, cordial: Ấm áp, thân tình (về lời chào, thái độ).
- Sincere, genuine: Chân thành, thật lòng.
- Robust, vigorous: Mạnh mẽ, tràn đầy sức sống (về sức khỏe).
- Substantial, nourishing: No đủ, bổ dưỡng (về bữa ăn).
Thành ngữ liên quan
- A hearty eater: Người ăn khỏe, ăn ngon miệng.
- My brother is a hearty eater; he can finish a large pizza by himself. (Em trai tôi là một người ăn rất khoẻ; nó có thể tự mình ăn hết một cái pizza cỡ lớn.)
tính từ
- vui vẻ, thân mật, nồng nhiệt
- a hearty welcomesự tiếp đón nồng nhiệt
- thành thật, chân thật, thật tâm; thật lòng
- hearty supportsự ủng hộ thật tâm
- mạnh khoẻ, cường tráng, tráng kiện
- to be hale and heartycòn khoẻ mạnh tráng kiện
- thịnh soạn, hậu hĩ (bữa ăn)
- ăn uống khoẻ, ăn uống ngon lành (người ăn, người uống)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người táo bạo dũng cảm
- (hàng hải) my hearties! các bạn thuỷ thủ
- (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) vận động viên