satisfying

/'sætisfaiiɳ/
Học thuật
Thân thiện
satisfying

A satisfying meal leaves you feeling full and happy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm thỏa mãn, làm vừa ý: Mang lại cảm giác hài lòng, vui sướng hoặc hoàn thành một mong muốn, nhu cầu nào đó.
    • Bổ dưỡng, no nê (về thức ăn): Dùng để mô tả thức ăn ngon miệng khiến người ta cảm thấy no đủ, hài lòng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Finishing a difficult project is a satisfying experience. (Hoàn thành một dự án khó khăn một trải nghiệm làm thỏa mãn.)
    • She finds gardening very satisfying. ( ấy thấy làm vườn rất làm vừa ý.)
    • After a long hike, we had a satisfying meal. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã một bữa ăn bổ dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deeply satisfying": cực kỳ thỏa mãn, thỏa mãn sâu sắc.
    • Helping others can be a deeply satisfying act. (Giúp đỡ người khác có thể một hành động cực kỳ thỏa mãn.)
  • "intellectually satisfying": thỏa mãn về mặt trí tuệ.
    • Solving this puzzle was intellectually satisfying. (Giải câu đố này thật thỏa mãn về mặt trí tuệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Satisfy (động từ): làm thỏa mãn, đáp ứng.
    • The results satisfied the manager. (Kết quả đã làm thỏa mãn người quản lý.)
  • Satisfaction (danh từ): sự thỏa mãn, sự hài lòng.
    • He felt a sense of satisfaction after his hard work. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác thỏa mãn sau công việc vất vả của mình.)
  • Satisfactory (tính từ): thỏa đáng, đạt yêu cầu.
    • His performance was satisfactory. (Màn trình diễn của anh ấy thỏa đáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gratifying: làm hài lòng, làm thỏa mãn.
  • Fulfilling: làm trọn vẹn, mang lại cảm giác hoàn thành.
  • Rewarding: đáng giá, bổ ích (thường mang lại phần thưởng tinh thần).
Thành ngữ liên quan
  • "A satisfying conclusion": một kết thúc thỏa mãn.
    • The movie had a satisfying conclusion that tied up all the loose ends. (Bộ phim một kết thúc thỏa mãn đã giải quyết tất cả các tình tiết còn bỏ ngỏ.)
satisfying

A satisfying meal leaves you feeling full and happy.

tính từ
  1. làm thoả mãn, làm vừa ý

Từ tương tự

Từ chứa "satisfying"