wholesome
/'houls m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lành, không độc, tốt cho sức khỏe: Dùng để mô tả thứ gì đó có lợi cho sức khỏe thể chất, không gây hại.
- Khoẻ mạnh, tráng kiện: Chỉ trạng thái sức khỏe thể chất tốt, cường tráng.
- Lành mạnh, bổ ích (về mặt tinh thần, đạo đức): Dùng để mô tả những thứ có tác động tích cực đến tinh thần, tâm hồn hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They enjoy the wholesome mountain air every morning. (Họ tận hưởng không khí lành của núi rừng mỗi sáng.)
- The doctor recommended a wholesome diet with lots of vegetables. (Bác sĩ khuyến nghị một chế độ ăn lành mạnh với nhiều rau củ.)
- He has a wholesome appearance that makes people trust him. (Anh ấy có vẻ ngoài khoẻ mạnh, đáng tin cậy khiến mọi người tin tưởng.)
- Parents should provide wholesome entertainment for their children. (Cha mẹ nên cung cấp những trò giải trí lành mạnh cho con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wholesome" thường được dùng trong ngữ cảnh nói về lối sống, thực phẩm, môi trường hoặc nội dung giải trí có tác động tích cực.
- The community promotes wholesome family values. (Cộng đồng này đề cao những giá trị gia đình lành mạnh.)
- Trong văn hóa đại chúng, "wholesome" có thể mô tả nội dung, hình ảnh hoặc câu chuyện ấm áp, trong sáng và truyền cảm hứng tốt.
- That video of the puppy and the kitten is so wholesome! (Đoạn video về chú cún và chú mèo con đó thật ấm áp và trong sáng!)
Biến thể và từ gần giống
- Wholesomeness (danh từ): Sự lành mạnh, tính chất bổ ích.
- The wholesomeness of home-cooked meals is undeniable. (Tính lành mạnh, bổ dưỡng của những bữa ăn tự nấu tại nhà là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Healthy: khỏe mạnh, tốt cho sức khỏe (nhấn mạnh vào thể chất).
- Nutritious: bổ dưỡng (thường dùng cho thức ăn).
- Salutary: có lợi, có ích (trang trọng hơn, thường dùng cho lời khuyên, bài học).
- Uplifting: nâng cao tinh thần, truyền cảm hứng.
Từ trái nghĩa
- Unwholesome: không lành mạnh, có hại.
- Harmful: gây hại.
- Detrimental: bất lợi, có hại.
- Corrupting: làm tha hóa, đồi bại.
Thành ngữ liên quan
- "Wholesome as apple pie": Rất lành mạnh và tốt đẹp, biểu tượng cho những giá trị truyền thống tốt đẹp (giống như bánh táo ở Mỹ).
- His image is wholesome as apple pie. (Hình ảnh của anh ấy trong sáng và đáng mến như bánh táo.)
tính từ
- lành, không độc
- wholesome climatekhí hậu lành
- wholesome foodthức ăn lành
- khoẻ mạnh, tráng kiện
- a wholesome personmột người khoẻ mạnh
- (nghĩa bóng) bổ ích, lành mạnh
- wholesome advicelời khuyên bổ ích
- a wholesome bookquyển sách lành mạnh