square
Danh từ:
- Hình vuông: Một hình phẳng có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.
- Quảng trường: Một khu vực mở, thường ở trung tâm thành phố, có hình dạng tương tự hình vuông.
- Bình phương (toán học): Kết quả của phép nhân một số với chính nó.
- Đồ dùng hình vuông: Vật thể có hình dạng vuông, như ô trên bàn cờ.
- Thước vuông góc (Ê-ke): Dụng cụ hình chữ L dùng để kiểm tra hoặc vẽ góc vuông.
Tính từ:
- Có hình vuông: Mô tả hình dạng với các cạnh bằng nhau và các góc vuông.
- Thẳng thắn, thật thà: Hành xử một cách trung thực và công bằng.
- Dứt khoát, rõ ràng: Không mập mờ, không úp mở.
- Ngang bằng, sòng phẳng: Ở trạng thái không còn nợ nần hoặc mâu thuẫn.
- Đẫy, no nê: (Về bữa ăn) Đầy đủ và bổ dưỡng.
- Cổ lỗ sĩ, lỗi thời: (Tiếng lóng) Có quan điểm hoặc cách sống quá truyền thống, bảo thủ.
Phó từ:
- Một cách thẳng góc/vuông vắn: Ở một góc chính xác 90 độ.
- Một cách trực tiếp/trúng: Ngay chính giữa, không lệch.
- Một cách thẳng thắn/thật thà: Một cách công bằng và trung thực.
Động từ:
- Làm cho vuông: Tạo hình hoặc điều chỉnh thành hình vuông hoặc góc vuông.
- Bình phương (toán học): Nhân một số với chính nó.
- Thanh toán, giải quyết: Trả hết nợ hoặc dàn xếp một vấn đề.
- Làm cho phù hợp: Điều chỉnh để phù hợp hoặc hài hòa với thứ khác.
- Hối lộ: (Thông tục) Đưa tiền để mua chuộc ai đó im lặng hoặc hành động theo ý mình.
Danh từ:
- Draw a square with sides of 5cm. (Hãy vẽ một hình vuông với các cạnh dài 5cm.)
- The protest gathered at the town square. (Cuộc biểu tình tập trung tại quảng trường thị trấn.)
- The square of 4 is 16. (Bình phương của 4 là 16.)
Tính từ:
- She gave me a square answer. (Cô ấy đã cho tôi một câu trả lời dứt khoát.)
- He is known for being square in all his dealings. (Anh ấy nổi tiếng là thẳng thắn trong mọi giao dịch.)
- After paying the debt, we are square. (Sau khi trả nợ, chúng tôi đã sòng phẳng rồi.)
Phó từ:
- He hit the ball square on the bat. (Anh ấy đánh trúng thẳng quả bóng bằng gậy.)
- She looked at him square in the eye. (Cô ấy nhìn thẳng vào mắt anh ta.)
Động từ:
- Can you square this piece of wood? (Anh có thể đẽo vuông miếng gỗ này không?)
- You need to square your actions with your words. (Bạn cần làm cho hành động phù hợp với lời nói của mình.)
- I'll square the bill with you later. (Tôi sẽ thanh toán hóa đơn với anh sau.)
"A square meal": Một bữa ăn đầy đủ, no nê và bổ dưỡng.
- After working all day, he needed a square meal. (Sau khi làm việc cả ngày, anh ấy cần một bữa ăn đẫy bụng.)
"A square deal": Một thỏa thuận hoặc sự đối xử công bằng, thẳng thắn.
- All we ask for is a square deal. (Tất cả những gì chúng tôi yêu cầu là một sự đối xử công bằng.)
"To be square with someone": Không còn nợ nần hoặc mâu thuẫn với ai; sòng phẳng.
- I want to be square with you about what happened. (Tôi muốn sòng phẳng với anh về chuyện đã xảy ra.)
Squarely (phó từ): Một cách thẳng thắn, dứt khoát hoặc trực tiếp.
- He faced the problem squarely. (Anh ấy đương đầu với vấn đề một cách dứt khoát.)
Squareness (danh từ): Tính chất vuông vắn; tính thẳng thắn, ngay thẳng.
- Square-rigged (tính từ): (Hàng hải) Chỉ loại tàu có cánh buồm vuông.
- Danh từ (hình vuông): Quadrilateral, rectangle (hình chữ nhật - nhưng khác nghĩa).
- Tính từ (thẳng thắn): Honest, straightforward, fair.
- Tính từ (dứt khoát): Unambiguous, categorical, unequivocal.
- Động từ (thanh toán): Settle, pay off, clear.
Square off: Chuẩn bị chiến đấu hoặc tranh luận; tạo hình vuông.
- The two boxers squared off in the ring. (Hai võ sĩ quyền Anh vào thế đấu trên võ đài.)
Square up: Thanh toán hóa đơn; đối mặt với (một thách thức).
- Let me square up with the waiter. (Để tôi thanh toán với người phục vụ.)
- It's time to square up to our responsibilities. (Đã đến lúc đương đầu với trách nhiệm của chúng ta.)
Square away: Sắp xếp gọn gàng, hoàn tất mọi việc.
- We need to square away the details before the meeting. (Chúng ta cần sắp xếp ổn thỏa các chi tiết trước cuộc họp.)
A square peg in a round hole: Người hoặc vật không phù hợp với vị trí hoặc hoàn cảnh.
- As an artist in a corporate office, he felt like a square peg in a round hole. (Là một nghệ sĩ trong văn phòng công ty, anh ấy cảm thấy như cá nằm trên cạn.)
On the square: Thẳng thắn, trung thực, hợp pháp.
- You can trust him; he's always on the square. (Bạn có thể tin anh ấy; anh ấy luôn thẳng thắn.)
Back to square one: Trở lại điểm xuất phát, phải bắt đầu lại từ đầu.
- The experiment failed, so we're back to square one. (Thí nghiệm thất bại, vì vậy chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.)
Fair and square: Một cách hoàn toàn công bằng và hợp lệ.
- They won the game fair and square. (Họ thắng trận đấu một cách hoàn toàn công bằng.)
- vuông
- a square tablebàn vuông
- a square metermột mét vuông
- to ngang
- a man of square framengười to ngang
- đẫy, ních bụng
- a square mealbữa ăn đẫy
- có thứ tự, ngăn nắp
- to get things squarexếp đồ đạc cho ngăn nắp
- kiên quyết, dứt khoát, không úp mở
- a square refusalsự từ chối dứt khoát
- thẳng thắn, thật thà
- to play a square gamechơi thật thà
- sòng phẳng
- to get square with creditorsòng phẳng với chủ nợ
- ngang hàng, bằng hàng
- I am now square with all the worldbây giờ tôi đã bằng thiên hạ rồi
- (toán học) vuông, bình phương
- (từ lóng) cổ lỗ sĩ, lỗi thời
- vuông vắn
- to sit square on one's seatngồi vuông vắt trên ghế
- thẳng góc với; trúng
- to hit somebody square on the jawđấm trúng thẳng vào hàm ai
- thật thà, thẳng thắn
- to play squarechơi thật thà
- hình vuông
- quảng trường
- Badinh squarequảng trường Ba đình
- khu nhà khối giáp bốn phố
- thước vuông góc, cái ê-ke
- ô chữ vuông
- (toán học) bình phương
- the square of three is nineba bình phương là chín
- (từ lóng) người nệ cổ
Idioms
- a square peg in a round hole(xem) hole
- by the squaremột cách chính xác
- magic squarehình ma phương
- on the square(thông tục) thẳng thắn, thật thà
- out of squarekhông vuông
- làm cho vuông, đẽo cho vuông
- điều chỉnh, làm cho hợp
- to square one's practice with one's principleslàm cho việc làm của mình hợp với những nguyên tắc mình đề ra
- thanh toán, trả (nợ)
- to square accounts with somebodythanh toán với ai; trả thù ai, thanh toán mối thù với ai
- (thông tục) trả tiền, hối lộ (ai)
- he has been squared to keep silentngười ta đã hối lộ nó để nó im mồm
- (toán học) bình phương
- three squared is nineba bình phương là chín
- (thể dục,thể thao) làm (điểm) ngang nhau (chơi gôn)
- (hàng hải) đặt (trụ gỗ) thẳng góc với vỏ tàu
- hợp, phù hợp
- his deeds do not square with his wordsviệc làm của anh ta không thích hợp với lời nói
- theory must square with practicelý luận phải đi đôi với thực hành
- thủ thế (quyền Anh); (+ up to) xông tới (ai) trong thế thủ
- cương quyết đương đầu
- to square up to difficultiescương quyết đương đầu với khó khăn
- thanh toán nợ nần
- to square up someonethanh toán nợ nần với ai
Idioms
- to square away(hàng hải) xoay tàu thuyền đi đi xuôi gió
- to square offchuyển sang thế tấn công; chuyển về giữ thế thủ (quyền Anh)
- to square oneself(thông tục) đền bù, bồi thường (những cái mình làm thiệt hại cho người khác)
- to square the circle(toán học) cầu phương hình tròn