straight
/streit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thẳng, không cong: Mô tả một đường, hình dạng, hoặc hướng không có khúc cua, góc cạnh, hoặc độ cong.
- Thẳng thắn, chân thật: Mô tả tính cách hoặc hành động trung thực, trực tiếp, không quanh co, dối trá.
- Ngay ngắn, có trật tự: Mô tả trạng thái được sắp xếp gọn gàng, đúng vị trí, không lộn xộn.
- Liên tục, không gián đoạn: Mô tả một chuỗi sự kiện hoặc hành động xảy ra liên tiếp nhau.
- Không pha loãng: (Về đồ uống có cồn) Nguyên chất, không thêm nước, đá hoặc chất khác.
Phó từ:
- Thẳng, theo đường thẳng: Di chuyển hoặc hướng theo một đường thẳng, không rẽ.
- Thẳng thừng, trực tiếp: Nói hoặc hành động một cách thẳng thắn, không vòng vo.
- Ngay lập tức: Hành động mà không có sự chậm trễ.
- Đúng, chính xác: Nhìn, ngắm, hoặc hiểu một cách chính xác.
Danh từ:
- Phần thẳng, đoạn thẳng: Một đoạn đường hoặc đường chạy thẳng.
- Sảnh: (Trong bài poker) Một bộ bài gồm 5 lá có giá trị liên tiếp nhau.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Draw a straight line on the paper. (Hãy vẽ một đường thẳng trên giấy.)
- She has straight, black hair. (Cô ấy có mái tóc đen thẳng.)
- He gave me a straight answer. (Anh ấy đã cho tôi một câu trả lời thẳng thắn.)
- Please put your desk straight before you leave. (Hãy sắp xếp bàn làm việc cho ngay ngắn trước khi rời đi.)
- It rained for three straight days. (Trời mưa liên tục ba ngày liền.)
- I'll have a whisky straight, please. (Cho tôi một ly rượu whisky nguyên chất, làm ơn.)
Phó từ:
- Go straight ahead for two blocks. (Đi thẳng về phía trước hai dãy nhà.)
- He told me straight that I was wrong. (Anh ấy nói thẳng với tôi rằng tôi đã sai.)
- I'll come straight to the point. (Tôi sẽ đi thẳng vào vấn đề.)
- Let's go straight home after school. (Chúng ta hãy về nhà ngay sau giờ học.)
- Can you see straight with those glasses? (Bạn có nhìn rõ được với cặp kính đó không?)
Danh từ:
- The car accelerated down the long straight. (Chiếc xe tăng tốc trên đoạn đường thẳng dài.)
- He won the hand with a straight. (Anh ấy thắng ván bài với một bộ sảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go straight":
- Nghĩa đen: Đi thẳng.
- The road goes straight to the beach. (Con đường đi thẳng ra bãi biển.)
- Nghĩa bóng: (Sau khi phạm tội) Sống một cuộc sống lương thiện, không phạm pháp nữa.
- After leaving prison, he decided to go straight. (Sau khi ra tù, anh ta quyết định sống lương thiện.)
"to set/put the record straight": Đính chính, làm cho sự thật được rõ ràng.
- I need to set the record straight about what happened. (Tôi cần làm rõ sự thật về những gì đã xảy ra.)
"straight away" / "straight off": Ngay lập tức.
- Do your homework straight away. (Hãy làm bài tập về nhà ngay lập tức đi.)
Biến thể và từ gần giống
Straighten (động từ): Làm cho thẳng, sửa cho thẳng.
- She straightened the picture on the wall. (Cô ấy sửa bức tranh trên tường cho thẳng.)
Straightforward (tính từ): Thẳng thắn, dễ hiểu, không phức tạp.
- The instructions are very straightforward. (Hướng dẫn rất dễ hiểu.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Direct: Trực tiếp, thẳng.
- Honest: Thành thật, chân thật.
- Neat: Gọn gàng, ngăn nắp.
- Uninterrupted: Liên tục, không gián đoạn.
Phó từ:
- Directly: Trực tiếp, thẳng.
- Frankly: Thẳng thắn.
- Immediately: Ngay lập tức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Straighten out:
- Làm cho thẳng ra.
- He straightened out the bent wire. (Anh ấy làm thẳng sợi dây thép bị uốn cong.)
- Giải quyết, làm sáng tỏ (vấn đề, hiểu lầm).
- We need to straighten out this misunderstanding. (Chúng ta cần giải quyết sự hiểu lầm này.)
Straighten up:
- Đứng thẳng người lên.
- Straighten up when you walk! (Hãy đứng thẳng người lên khi đi!)
- Dọn dẹp, sắp xếp cho gọn gàng.
- I have to straighten up the living room. (Tôi phải dọn dẹp phòng khách.)
Thành ngữ liên quan
"A straight face": Một khuôn mặt nghiêm túc, không cười.
- He told the joke with a straight face. (Anh ấy kể chuyện cười với một khuôn mặt nghiêm túc.)
"The straight and narrow": Con đường ngay thẳng, lương thiện (thường dùng về đạo đức).
- After his troubles, he's trying to keep to the straight and narrow. (Sau những rắc rối, anh ấy đang cố gắng đi trên con đường ngay thẳng.)
tính từ
- thẳng
- straight lineđường thẳng
- straight hairtóc thẳng, tóc không quăn
- straight as a postthẳng như cái cột
- thẳng, thẳng thắn, chân thật
- straight speakingnói thẳng
- to be perfectly straight in one's dealingsrất chân thật trong việc đối xử
- ngay ngắn, đều
- to put things straightsắp xếp mọi vật cho ngay ngắn
- to put a room straightxếp một căn phòng cho ngăn nắp thứ tự
Idioms
- a straight racecuộc đua hào hứng
- a straight tiplời mách nước từ nguồn tin đáng tin cậy (đua ngựa)
- a whisky straight(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu uytky không pha
- to vote the straight ticketbỏ phiếu cho danh sách ứng cử viên đảng mình
phó từ
- thẳng, suốt
- to go straightđi thẳng
- he came straight from homeanh ấy đi thẳng từ nhà đến đây
- thẳng, thẳng thừng
- I told it him straight outtôi nói thẳng với anh ta về vấn đề đó
- đúng, đúng đắn, chính xác
- to see straightnhìn đúng
- to shoot straightbắn trúng
- (từ cổ,nghĩa cổ) ngay lập tức
Idioms
- straight awayngay lập tức, không chậm trễ
- straight offkhông do dự
danh từ
- sự thẳng
- to be out of the straightkhông thẳng, cong
- chỗ thẳng, đoạn thẳng
- (đánh bài) suốt (một bộ năm con liên tiếp, trong bài xì)