undiluted
/'ʌndai'lju:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị pha loãng, nguyên chất: Chỉ một chất lỏng không có thêm nước hoặc chất lỏng khác vào để làm giảm nồng độ hoặc cường độ của nó.
- Hoàn toàn, không giảm bớt: Dùng để chỉ một cảm xúc, phẩm chất, hoặc trạng thái ở mức độ mạnh mẽ, thuần khiết nhất, không bị làm yếu đi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She drank undiluted fruit juice. (Cô ấy đã uống nước trái cây nguyên chất không pha loãng.)
- He felt undiluted joy at the news. (Anh ấy cảm thấy niềm vui thuần khiết/trọn vẹn trước tin đó.)
- This is the undiluted truth. (Đây là sự thật nguyên vẹn/không che giấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Undiluted attention": sự chú ý hoàn toàn, không bị phân tán.
- The speaker demanded the undiluted attention of the audience. (Diễn giả yêu cầu sự chú ý tuyệt đối từ khán giả.)
"Undiluted power": quyền lực tuyệt đối, không bị chia sẻ hoặc hạn chế.
- The king ruled with undiluted power. (Nhà vua cai trị với quyền lực tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
Dilute (động từ): pha loãng, làm yếu đi.
- Dilute the paint with water. (Hãy pha loãng sơn với nước.)
Diluted (tính từ): đã bị pha loãng, đã bị làm yếu đi.
- The message was diluted by too many compromises. (Thông điệp đã bị làm yếu đi bởi quá nhiều sự thỏa hiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Pure: tinh khiết, nguyên chất.
- Unadulterated: không pha trộn, nguyên chất.
- Concentrated: cô đặc, đậm đặc.
- Full-strength: nguyên độ mạnh, đầy đủ cường độ.
Từ trái nghĩa
- Diluted: đã pha loãng.
- Watered-down: đã pha nước, đã làm nhẹ đi.
- Weakened: đã bị làm yếu.
tính từ
- không bị loãng ra, không bị pha loãng