dilute

/dai'lju:t/
Học thuật
Thân thiện
dilute

The scientist uses water to dilute the concentrated solution.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Pha loãng: Hành động thêm một chất lỏng (thường nước) vào một chất khác để làm giảm nồng độ, độ mạnh hoặc độ đậm đặc của .
    • Làm yếu đi, làm giảm giá trị: (Nghĩa bóng) Hành động làm cho một thứ đó trở nên kém mạnh mẽ, kém tập trung hoặc kém hiệu quả hơn.
  2. Tính từ:

    • Đã được pha loãng: Mô tả một chất đã bị thêm nước hoặc chất lỏng khác vào, làm cho nồng độ thấp hơn.
    • Nhạt, phai: (Về màu sắc) Mô tả màu sắc đã bị làm cho nhạt hơn, kém đậm hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • You should dilute the concentrated juice with water before drinking. (Bạn nên pha loãng nước ép đặc với nước trước khi uống.)
    • Adding too many new members could dilute the team's original vision. (Việc thêm quá nhiều thành viên mới có thể làm loãng tầm nhìn ban đầu của nhóm.)
  • Tính từ:

    • Please use a dilute solution of bleach for cleaning. (Hãy sử dụng dung dịch thuốc tẩy đã pha loãng để làm sạch.)
    • The painting featured dilute shades of blue. (Bức tranh những sắc xanh nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dilute one's efforts": phân tán nỗ lực, làm cho nỗ lực trở nên kém hiệu quả tập trung vào quá nhiều thứ.

    • Trying to work on five projects at once will only dilute your efforts. (Cố gắng làm năm dự án cùng lúc sẽ chỉ phân tán nỗ lực của bạn.)
  • "to dilute the brand": làm giảm giá trị hoặc hình ảnh của một thương hiệu.

    • Launching too many low-quality products can dilute the brand. (Ra mắt quá nhiều sản phẩm chất lượng thấp có thể làm giảm giá trị thương hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dilution (danh từ): Sự pha loãng; sự làm giảm giá trị.

    • The dilution of the acid makes it safer to handle. (Việc pha loãng axit làm cho an toàn hơn khi xử lý.)
    • Shareholders were concerned about equity dilution. (Các cổ đông lo ngại về sự pha loãng cổ phần.)
  • Diluted (tính từ): Đã bị pha loãng; đã bị làm yếu đi.

    • The report presented a diluted version of the original findings. (Báo cáo trình bày một phiên bản đã bị làm nhẹ đi của những phát hiện ban đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (pha loãng): Thin, water down.
  • Động từ (làm yếu đi): Weaken, diminish, reduce.
  • Tính từ (đã pha loãng): Watered-down, weak, thinned.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dilute down: (Thường dùng trong hóa học hoặc nấu ăn) Pha loãng một cách chủ đích để đạt được nồng độ mong muốn.
    • The recipe says to dilute down the sauce with a little stock. (Công thức nói cần pha loãng nước sốt với một ít nước dùng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dilute")

dilute

The scientist uses water to dilute the concentrated solution.

tính từ
  1. loãng
    • dilute acid
      axit loãng
  2. nhạt đi, phai (màu)
  3. (nghĩa bóng) giảm bớt; mất chất
ngoại động từ
  1. pha loãng, pha thêm nước
  2. làm nhạt đi, làm phai màu
  3. (nghĩa bóng) làm giảm bớt; làm mất chất
    • to dilute zoal
      làm giảm nhiệt tình

Idioms

  • to dilute labour
    thay thế công nhân lành nghề bằng công nhân không lành nghề

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "dilute"

Từ có nhắc đến "dilute"