washy

/'wɔʃi/
Học thuật
Thân thiện
washy

The old flag had washy colors after years in the sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Loãng, nhạt, vô vị: Dùng để mô tả thức ăn, đồ uống quá nhiều nước, thiếu hương vị đậm đà hoặc cường độ.
    • Nhạt, bạc thếch (màu sắc): Chỉ màu sắc thiếu độ tươi sáng, độ đậm hoặc đã bị phai nhạt, mờ nhạt.
    • Nhạt nhẽo, lòng thòng, thiếu sinh khí: Dùng để mô tả phong cách (như văn chương, diễn đạt) hoặc tính cách thiếu sức sống, thiếu sự mạnh mẽ hoặc rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soup was washy and lacked flavor. (Món súp rất loãng thiếu hương vị.)
    • She painted the wall a washy blue that looked faded in the sunlight. ( ấy sơn bức tường một màu xanh nhạt bạc thếch trông như bị phai dưới ánh nắng.)
    • His speech was criticized for its washy and unconvincing arguments. (Bài phát biểu của anh ta bị chỉ trích những lập luận nhạt nhẽo không thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Washy" trong phê bình nghệ thuật: Thường dùng để chỉ một tác phẩm (tranh, văn học) màu sắc hoặc cảm xúc mờ nhạt, không để lại ấn tượng mạnh.
    • The critic described the film's emotional tone as washy and superficial. (Nhà phê bình mô tả tông cảm xúc của bộ phim nhạt nhẽo hời hợt.)
Biến thể từ gần giống
  • Washed-out (adj): Phai màu, nhợt nhạt (thường bị giặt nhiều hoặc phơi nắng); kiệt sức, mệt mỏi.
    • He looked washed-out after the long journey. (Anh ấy trông rất mệt mỏi sau chuyến đi dài.)
  • Watery (adj): nhiều nước, loãng; (mắt) đẫm lệ.
    • Her eyes were watery from the cold wind. (Mắt ấy lèm nhèm nước gió lạnh.)
  • Insipid (adj): Nhạt nhẽo, vô vị (về thức ăn hoặc tính cách).
  • Diluted (adj): Đã bị pha loãng.
Từ đồng nghĩa
  • Thin: Loãng, mỏng.
  • Faded: Phai màu, nhạt.
  • Bland: Nhạt nhẽo, vô vị.
  • Weak: Yếu, loãng (trà, cà phê).
Từ trái nghĩa
  • Concentrated: Đậm đặc, đặc.
  • Vivid: Sống động, rực rỡ (màu sắc).
  • Forceful: Mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục (phong cách).
  • Flavorful: Đậm đà hương vị.
washy

The old flag had washy colors after years in the sun.

tính từ
  1. loãng, nhạt, vô vị
    • washy soup
      cháo loãng
    • washy food
      thức ăn nhạt
    • washy wine
      rượu nhạt
  2. nhạt, bạc thếch (màu sắc)
    • a washy colour
      màu bạc thếch
  3. không mặn , nhạt nhẽo; lòng thòng
    • a washy style
      văn lòng thòng nhạt nhẽo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "washy"