ash
/æʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Tro: Chất còn lại dưới dạng bột mịn, màu xám, sau khi một vật gì đó bị đốt cháy hoàn toàn.
- Tàn: Phần còn lại sau khi thuốc lá, xì gà, nhang... cháy hết.
Danh từ (đếm được):
- Cây tần bì: Một loại cây gỗ cứng, lá rụng theo mùa, thuộc chi Fraxinus, thường được dùng làm gỗ hoặc cây cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (tro, tàn):
- After the fire, only ash remained. (Sau đám cháy, chỉ còn lại tro.)
- He tapped the ash from his cigar into the ashtray. (Anh ấy gõ tàn xì gà vào gạt tàn.)
- Danh từ (cây tần bì):
- The baseball bat is made of ash. (Cây gậy bóng chày được làm từ gỗ cây tần bì.)
- Several tall ashes lined the driveway. (Vài cây tần bì cao lớn mọc dọc lối vào nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reduce/burn to ashes": đốt cháy thành tro, phá hủy hoàn toàn.
- The building was reduced to ashes in the blaze. (Tòa nhà bị thiêu rụi thành tro trong đám cháy.)
- "to rise from the ashes": tái sinh, hồi sinh mạnh mẽ từ đống tro tàn (nghĩa bóng).
- The company rose from the ashes of its bankruptcy. (Công ty đã hồi sinh từ đống tro tàn của vụ phá sản.)
Biến thể và từ liên quan
- Ashes (số nhiều): Tro cốt (sau khi hỏa táng).
- His ashes were scattered at sea. (Tro cốt của ông ấy được rải trên biển.)
- Ashen (tính từ): Xám xịt như tro; tái mét (vì sợ hãi, bệnh tật).
- Her face turned ashen with fear. (Mặt cô ấy tái mét vì sợ hãi.)
- Ashtray (danh từ): Gạt tàn thuốc.
- Ashcan (danh từ, Mỹ): Thùng rác.
Từ đồng nghĩa
- Cinders: Than mồi, xỉ than (mảnh tro còn sót lại, thường cứng hơn).
- Embers: Than hồng (phần còn đỏ và nóng sau khi cháy).
- Dust: Bụi, tro bụi.
Thành ngữ liên quan
- "to turn to dust and ashes": (nghĩa bóng) trở nên vô vị, thất vọng hoàn toàn; tiêu tan (hy vọng).
- His dreams of winning turned to dust and ashes. (Những giấc mơ chiến thắng của anh ta đã tan thành mây khói.)
- "sackcloth and ashes": (nghĩa bóng) ăn năn, hối lỗi, tỏ lòng sám hối (xuất phát từ phong tục cổ).
- He was in sackcloth and ashes after realizing his mistake. (Anh ta ăn năn hối lỗi sau khi nhận ra lỗi lầm của mình.)
danh từ
- ((thường) số nhiều) tro; tàn (thuốc lá)
- to reduce (burn) something to ashesđốt vật gì thành tro
- (số nhiều) tro hoả táng
Idioms
- to lay in ashesđốt ra tro, đốt sạch
- to turn to dust and ashestiêu tan, tan thành mây khói (hy vọng...)
danh từ
- (thực vật học) cây tần bì