ash

/æʃ/
Học thuật
Thân thiện
ash

The baseball bat is made of ash.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):

    • Tro: Chất còn lại dưới dạng bột mịn, màu xám, sau khi một vật đó bị đốt cháy hoàn toàn.
    • Tàn: Phần còn lại sau khi thuốc lá, xì gà, nhang... cháy hết.
  2. Danh từ (đếm được):

    • Cây tần : Một loại cây gỗ cứng, rụng theo mùa, thuộc chi Fraxinus, thường được dùng làm gỗ hoặc cây cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (tro, tàn):
    • After the fire, only ash remained. (Sau đám cháy, chỉ còn lại tro.)
    • He tapped the ash from his cigar into the ashtray. (Anh ấy tàn xì gà vào gạt tàn.)
  • Danh từ (cây tần ):
    • The baseball bat is made of ash. (Cây gậy bóng chày được làm từ gỗ cây tần .)
    • Several tall ashes lined the driveway. (Vài cây tần cao lớn mọc dọc lối vào nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reduce/burn to ashes": đốt cháy thành tro, phá hủy hoàn toàn.
    • The building was reduced to ashes in the blaze. (Tòa nhà bị thiêu rụi thành tro trong đám cháy.)
  • "to rise from the ashes": tái sinh, hồi sinh mạnh mẽ từ đống tro tàn (nghĩa bóng).
    • The company rose from the ashes of its bankruptcy. (Công ty đã hồi sinh từ đống tro tàn của vụ phá sản.)
Biến thể từ liên quan
  • Ashes (số nhiều): Tro cốt (sau khi hỏa táng).
    • His ashes were scattered at sea. (Tro cốt của ông ấy được rải trên biển.)
  • Ashen (tính từ): Xám xịt như tro; tái mét ( sợ hãi, bệnh tật).
    • Her face turned ashen with fear. (Mặt ấy tái mét sợ hãi.)
  • Ashtray (danh từ): Gạt tàn thuốc.
  • Ashcan (danh từ, Mỹ): Thùng rác.
Từ đồng nghĩa
  • Cinders: Than mồi, xỉ than (mảnh tro còn sót lại, thường cứng hơn).
  • Embers: Than hồng (phần còn đỏ nóng sau khi cháy).
  • Dust: Bụi, tro bụi.
Thành ngữ liên quan
  • "to turn to dust and ashes": (nghĩa bóng) trở nên vô vị, thất vọng hoàn toàn; tiêu tan (hy vọng).
    • His dreams of winning turned to dust and ashes. (Những giấc mơ chiến thắng của anh ta đã tan thành mây khói.)
  • "sackcloth and ashes": (nghĩa bóng) ăn năn, hối lỗi, tỏ lòng sám hối (xuất phát từ phong tục cổ).
    • He was in sackcloth and ashes after realizing his mistake. (Anh ta ăn năn hối lỗi sau khi nhận ra lỗi lầm của mình.)
ash

The baseball bat is made of ash.

danh từ
  1. ((thường) số nhiều) tro; tàn (thuốc lá)
    • to reduce (burn) something to ashes
      đốt vật thành tro
  2. (số nhiều) tro hoả táng

Idioms

  • to lay in ashes
    đốt ra tro, đốt sạch
  • to turn to dust and ashes
    tiêu tan, tan thành mây khói (hy vọng...)
danh từ
  1. (thực vật học) cây tần