josh

/dʤɔʃ/
Học thuật
Thân thiện
josh

We all josh each other during our lunch break.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ):

    • Bỡn cợt, trêu chòng, chòng ghẹo một cách vui vẻ: Hành động nói đùa, trêu chọc ai đó một cách thân thiện, không ý xấu hoặc gây tổn thương.
    • Nói đùa, giỡn: Nghĩa rộng hơn, chỉ việc đùa cợt một cách nhẹ nhàng.
  2. Danh từ (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ):

    • Lời nói đùa vui; lời bỡn cợt: Một câu nói hoặc hành động mang tính chất trêu đùa, chòng ghẹo một cách thân thiện.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • "Don't get mad, I'm just joshing you!" (Đừng giận chứ, tôi chỉ đang trêu bạn thôi!)
    • They often josh each other about their favorite sports teams. (Họ thường trêu chọc nhau về các đội thể thao yêu thích của mình.)
    • He joshed with his coworkers during the lunch break. (Anh ấy đùa giỡn với đồng nghiệp trong giờ nghỉ trưa.)
  • Danh từ:

    • "It was all in good josh," he said with a smile. ("Tất cả chỉ lời đùa vui thôi," anh ấy nói với một nụ cười.)
    • Their conversation was full of friendly josh. (Cuộc trò chuyện của họ đầy ắp những lời bỡn cợt thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to josh someone about something": trêu chọc ai về điều đó.
    • His friends joshed him about his new haircut. (Bạn bè trêu anh ấy về kiểu tóc mới.)
  • "just joshing": một cụm thường dùng để làm rằng lời nói trước đó chỉ đùa, không nghiêm túc.
    • "You really believe that? I'm just joshing!" ("Cậu thực sự tin điều đó à? Tôi chỉ đùa thôi!")
Biến thể từ gần giống
  • Josh (tên riêng): một tên riêng phổ biến (viết tắt của Joshua). Không nên nhầm lẫn với nghĩa "trêu đùa" này.
  • Joking (động từ): nói đùa, giỡn (nghĩa tương đương phổ biến hơn).
  • Kidding (động từ): đùa, nói giỡn (nghĩa rất gần).
Từ đồng nghĩa
  • Tease: trêu chọc, chòng ghẹo (có thể mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực hơn một chút).
  • Kid: đùa, nói giỡn (nghĩa rất gần, thường dùng trong "just kidding").
  • Banter: nói đùa qua lại, đùa cợt (thường giữa hai hoặc nhiều người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Josh around: đùa giỡn, nói đùa lung tung.
    • We weren't being serious, we were just joshing around. (Chúng tôi không nghiêm túc đâu, chỉ đang đùa giỡn thôi.)
Thành ngữ liên quan
  • All in good fun / All in good josh: Tất cả chỉ vui vẻ, không ác ý. (Cụm "all in good fun" phổ biến hơn).
    • I know his comments sound harsh, but it's all in good fun. (Tôi biết những lời bình luận của anh ấy nghe có vẻ gay gắt, nhưng tất cả chỉ vui vẻ thôi.)
josh

We all josh each other during our lunch break.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời nói đùa vui; lời bỡn cợt
động từ, (từ lóng)
  1. bỡn cợt, trêu chòng, chòng ghẹo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống