chaff

/fʃɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
chaff

A farmer separates the wheat from the chaff on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trấu, vỏ hạt: Phần vỏ cứng bên ngoài của các hạt ngũ cốc như lúa mì, lúa mạch, được tách ra trong quá trình xay xát.
    • Rơm rạ băm nhỏ: Thân cây ngũ cốc (như lúa) được băm nhỏ, dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc chất độn.
    • Vậtgiá trị, thứ rác rưởi (nghĩa bóng): Dùng để chỉ những thứ không giá trị, tầm thường, không quan trọng.
    • Lời nói đùa cợt, sự giễu cợt nhẹ nhàng: Những lời nói đùa vui, trêu chọc một cách thân thiện.
  2. Động từ:

    • Trêu chọc, giễu cợt một cách thân thiện: Hành động nói đùa, chế giễu nhẹ nhàng với ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa vật chất):

    • The farmer separated the wheat from the chaff. (Người nông dân tách hạt lúa mì ra khỏi trấu.)
    • They use chaff to feed the cattle in winter. (Họ dùng rơm băm nhỏ để cho gia súc ăn vào mùa đông.)
  • Danh từ (nghĩa bóng/trừu tượng):

    • His argument was full of chaff, with no solid evidence. (Lập luận của anh ta đầy những thứ rác rưởi, không bằng chứng thuyết phục.)
    • The friendly chaff between the old friends made everyone laugh. (Những lời trêu đùa thân thiện giữa những người bạn cũ khiến mọi người cười vui.)
  • Động từ:

    • The brothers often chaff each other about their football teams. (Các anh em thường trêu chọc nhau về các đội bóng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To separate the wheat from the chaff": Phân biệt cái tốt với cái xấu, cái giá trị với cáigiá trị.

    • The final interview will help us separate the wheat from the chaff. (Vòng phỏng vấn cuối cùng sẽ giúp chúng tôi phân biệt được ứng viên tốt với kém.)
  • "To be caught with chaff": Bị lừa một cách dễ dàng.

    • He's too clever to be caught with chaff. (Anh ta quá thông minh để bị lừa một cách dễ dàng như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaffy (tính từ): nhiều trấu; giống như trấu; tầm thường, vô giá trị.
    • The chaffy husks were blown away by the wind. (Những vỏ trấu bị gió thổi bay đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Husk (n): Vỏ trấu, vỏ hạt.
  • Banter (n/v): Lời nói đùa vui, trêu chọc; đùa cợt.
  • Tease (v): Trêu chọc, chòng ghẹo.
Thành ngữ liên quan
  • A grain of wheat in a bushel of chaff: Công sức bỏ ra nhiều nhưng kết quả thu được rất ít, công dã tràng.
    • Searching for my keys in this messy room is like finding a grain of wheat in a bushel of chaff. (Tìm chìa khóa của tôi trong căn phòng bừa bộn này chẳng khác nào kim đáy bể.)
chaff

A farmer separates the wheat from the chaff on a sunny afternoon.

danh từ
  1. trấu, vỏ (hột)
  2. rơm ra, bằm nhỏ (cho súc vật ăn)
  3. (nghĩa bóng) cái rơm rác, vậtgiá trị
  4. (hàng không) mảnh (kim loại thả xuống để) nhiễu xạ

Idioms

  • to be caught with chaff
    bị lừa bịp một cách dễ dàng
  • to catch with chaff
    đánh lừa một cách dễ dàng
  • a grain of wheat in a bushel of chaff
    cố gắng kết quả chẳng ra sao, công dã tràng
ngoại động từ
  1. băm (rơm rạ)
danh từ
  1. lời nói đùa, lời nói giỡn, lời bỡn cợt, lời chế giễu, lời giễu cợt
ngoại động từ
  1. nói đùa, nói giỡn, bỡn cợt, chế giễu, giễu cợt