husk

/hʌsk/
Học thuật
Thân thiện
husk

A farmer removes the husk from an ear of corn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vỏ ngoài khô, cứng của hạt, quả hoặc hạt ngũ cốc: Lớp vỏ bên ngoài, thường khô dai, bao bọc hạt hoặc quả, cần được tách bỏ trước khi ăn hoặc sử dụng.
    • Trấu: Phần vỏ cứng bọc bên ngoài hạt lúa, thóc.
    • (Nghĩa bóng) Phần vỏ ngoài, hình thức bên ngoài không giá trị thực chất: Dùng để chỉ lớp bề mặt, hình thức không quan trọng so với phần cốt lõi bên trong.
  2. Ngoại động từ:

    • Bóc vỏ, lột vỏ, tách vỏ ngoài: Hành động loại bỏ lớp vỏ khô cứng bên ngoài của hạt, quả hoặc ngũ cốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The husk of a coconut is very tough. (Vỏ ngoài của quả dừa rất cứng.)
    • Farmers separate the rice from the husk. (Nông dân tách gạo ra khỏi trấu.)
    • He was only interested in the superficial husk of the argument, not its core. (Anh ta chỉ quan tâm đến cái vỏ ngoài hời hợt của cuộc tranh luận, không phải phần cốt lõi.)
  • Động từ:

    • She husked the corn before boiling it. ( ấy bóc vỏ ngô trước khi luộc.)
    • We need to husk these walnuts. (Chúng ta cần bóc vỏ những quả óc chó này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to husk out" (ít phổ biến): Làm sạch, loại bỏ phần vỏ để lấy phần bên trong giá trị.
    • The process husks out the pure grain from the chaff. (Quy trình này tách hạt nguyên chất ra khỏi trấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Husky (tính từ): Có vẻ khô khan, thô ráp; hoặc giọng nói khàn khàn, trầm ấm.
    • He spoke in a husky voice. (Anh ấy nói bằng giọng khàn khàn.)
  • Husking (danh động từ): Hành động bóc vỏ.
    • The husking of peanuts is a tedious job. (Việc bóc vỏ lạc một công việc tẻ nhạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Shell (vỏ cứng), hull (vỏ trấu), chaff (trấu, vỏ lúa), rind (vỏ quả).
  • Động từ: Shell (bóc vỏ), peel (lột vỏ), hull (tách vỏ trấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • Separate the wheat from the chaff/husk: Phân biệt cái giá trị với cáigiá trị, cái tốt với cái xấu.
    • The final interview will help us separate the wheat from the husk. (Vòng phỏng vấn cuối cùng sẽ giúp chúng tôi phân biệt được người giỏi người kém.)
husk

A farmer removes the husk from an ear of corn.

danh từ
  1. cỏ khô (của trái cây), vỏ (hạt); trấu (thóc, lúa)
  2. bao (ở bắp ngô)
  3. (nghĩa bóng) vỏ ngoàigiá trị (của cái ...)
  4. (thú y học) bệnh ho khan
ngoại động từ
  1. bóc vỏ; xay (thóc)