stubble
/'stʌbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gốc rạ: Phần thân cây ngắn còn lại trên ruộng sau khi đã gặt hái.
- Râu mọc lởm chởm: Lớp lông ngắn và cứng mọc trên mặt (thường là cằm và má) của một người đàn ông sau vài ngày không cạo.
- Tóc cắt ngắn: Mái tóc được cắt rất ngắn, sát da đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer plowed the stubble back into the soil. (Người nông dân cày gốc rạ trở lại vào đất.)
- He had three days of dark stubble on his chin. (Anh ấy có ba ngày râu đen lởm chởm trên cằm.)
- After joining the army, he kept his hair in short stubble. (Sau khi gia nhập quân đội, anh ấy giữ mái tóc cắt ngắn cũn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Stubble field": cánh đồng còn gốc rạ.
- The landscape was dotted with stubble fields after the harvest. (Cảnh quan lốm đốm những cánh đồng còn gốc rạ sau vụ thu hoạch.)
"Five o'clock shadow": Cụm từ thông tục chỉ lớp stubble (râu) mọc nhanh vào cuối ngày.
- By evening, his five o'clock shadow was clearly visible. (Đến tối, lớp râu lởm chởm của anh ấy đã lộ rõ.)
Biến thể và từ gần giống
- Stubbly (tính từ): Có gốc rạ; phủ đầy râu lởm chởm.
- He kissed her with his stubbly chin. (Anh ấy hôn cô với cái cằm đầy râu cứng.)
Từ đồng nghĩa
- For "râu mọc lởm chởm": bristle (lông cứng), whiskers (râu).
- For "gốc rạ": stalk (thân cây), straw (rơm rạ).
danh từ
- gốc rạ
- tóc cắt ngắn
- râu mọc lởm chởm