stubble

/'stʌbl/
Học thuật
Thân thiện
stubble

A man rubs his stubble thoughtfully while looking in the bathroom mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gốc rạ: Phần thân cây ngắn còn lại trên ruộng sau khi đã gặt hái.
    • Râu mọc lởm chởm: Lớp lông ngắn cứng mọc trên mặt (thường cằm ) của một người đàn ông sau vài ngày không cạo.
    • Tóc cắt ngắn: Mái tóc được cắt rất ngắn, sát da đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer plowed the stubble back into the soil. (Người nông dân cày gốc rạ trở lại vào đất.)
    • He had three days of dark stubble on his chin. (Anh ấy ba ngày râu đen lởm chởm trên cằm.)
    • After joining the army, he kept his hair in short stubble. (Sau khi gia nhập quân đội, anh ấy giữ mái tóc cắt ngắn cũn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stubble field": cánh đồng còn gốc rạ.

    • The landscape was dotted with stubble fields after the harvest. (Cảnh quan lốm đốm những cánh đồng còn gốc rạ sau vụ thu hoạch.)
  • "Five o'clock shadow": Cụm từ thông tục chỉ lớp stubble (râu) mọc nhanh vào cuối ngày.

    • By evening, his five o'clock shadow was clearly visible. (Đến tối, lớp râu lởm chởm của anh ấy đã lộ .)
Biến thể từ gần giống
  • Stubbly (tính từ): gốc rạ; phủ đầy râu lởm chởm.
    • He kissed her with his stubbly chin. (Anh ấy hôn với cái cằm đầy râu cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • For "râu mọc lởm chởm": bristle (lông cứng), whiskers (râu).
  • For "gốc rạ": stalk (thân cây), straw (rơm rạ).
stubble

A man rubs his stubble thoughtfully while looking in the bathroom mirror.

danh từ
  1. gốc rạ
  2. tóc cắt ngắn
  3. râu mọc lởm chởm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "stubble"

Từ có nhắc đến "stubble"