shuck
/ʃʌk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bóc vỏ, tách vỏ (của các loại hạt, đặc biệt là ngô, hoặc động vật có vỏ như hàu): Hành động loại bỏ lớp vỏ cứng bên ngoài để lấy phần ăn được bên trong.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Cởi bỏ, lột bỏ (quần áo hoặc thứ gì đó) một cách nhanh chóng: Hành động cởi bỏ thứ gì đó một cách dễ dàng và nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa chính):
- We sat on the porch and shucked corn for dinner. (Chúng tôi ngồi ở hiên nhà và bóc vỏ ngô cho bữa tối.)
- The chef taught me how to shuck oysters properly. (Đầu bếp đã dạy tôi cách tách vỏ hàu đúng cách.)
- Động từ (nghĩa bóng):
- He came in from the rain and shucked his wet coat. (Anh ấy đi từ ngoài mưa vào và cởi phăng chiếc áo khoác ướt ra.)
- She shucked off her shoes as soon as she got home. (Cô ấy lột giày ra ngay khi về đến nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to shuck and jive" (thành ngữ Mỹ, có thể mang tính lịch sử phức tạp): Ban đầu có thể chỉ một điệu nhảy hoặc hành vi đánh lừa, tránh né; ngày nay đôi khi được dùng một cách không chính thức để chỉ việc nói dối hoặc cư xử một cách không trung thực để đạt mục đích.
- Stop shucking and jiving and tell me the truth. (Đừng có vòng vo nói dối nữa và nói cho tôi sự thật đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Shucker (danh từ): Dụng cụ để tách vỏ (đặc biệt là dao tách vỏ hàu), hoặc người làm công việc bóc tách vỏ.
- An oyster shucker is a sharp, sturdy knife. (Dao tách vỏ hàu là một con dao sắc và chắc chắn.)
- Shucking (danh động từ): Hành động bóc vỏ.
- The shucking of peas is a tedious task. (Việc bóc vỏ đậu Hà Lan là một công việc tẻ nhạt.)
Từ đồng nghĩa
- Husk (động từ): Bóc vỏ, lột vỏ (ngô, các loại hạt).
- Shell (động từ): Tách vỏ, bóc vỏ cứng (trứng, hạt, hàu, hến).
- Peel (động từ): Bóc vỏ (hoa quả, rau củ có vỏ mỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shuck off: Cởi bỏ, loại bỏ (một cách dễ dàng); cũng có thể có nghĩa là phủ nhận, từ chối.
- He shucked off his responsibilities. (Anh ta từ bỏ trách nhiệm của mình.)
- She shucked off the criticism. (Cô ấy bỏ ngoài tai những lời chỉ trích.)
Thành ngữ liên quan
- "Ain't/Isn't worth shucks" (thông tục, chủ yếu ở Mỹ): Chẳng đáng giá một xu, vô giá trị.
- His promise ain't worth shucks. (Lời hứa của hắn chẳng đáng giá đồng xu nào.)
ngoại động từ
- bóc (vỏ đậu)
- (nghĩa bóng) lột, cởi (quần áo...)