shook

/ʃuk/
Học thuật
Thân thiện
shook

The cooper stacked the shook in the workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bộ ván nắp thùng (sắp đóng thành thùng): Một bộ các tấm ván gỗ nắp đã được chuẩn bị sẵn nhưng chưa lắp ráp, dùng để đóng thành một cái thùng.
    • Trạng thái bị kích động, rung động mạnh (thông tục): Trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc bị xáo trộn mạnh mẽ, thường do một sự kiện gây sốc hoặc đáng sợ.
  2. Động từ:

    • Thời quá khứ của "shake": Hình thức quá khứ đơn của động từ "shake" (lắc, rung, làm rung chuyển).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chuyên ngành):
    • The cooper ordered a new shook to make barrels for the winery. (Người thợ đóng thùng đã đặt một bộ ván thùng mới để làm thùng cho nhà máy rượu.)
  • Danh từ (nghĩa thông tục):
    • After hearing the news, she was in a complete shook. (Sau khi nghe tin, ấy hoàn toàn bị kích động.)
  • Động từ:
    • He shook the bottle before opening it. (Anh ấy đã lắc chai trước khi mở .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "all shook up" (thành ngữ, thông tục): Rất bối rối, xúc động mạnh hoặc bị kích động.
    • He was all shook up after the car accident. (Anh ta rất bối rối sau vụ tai nạn xe hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Shake (động từ nguyên mẫu): Lắc, rung.
  • Shaken (phân từ quá khứ của shake): Đã bị lắc, đã bị rung chuyển.
  • Shaky (tính từ): Run rẩy, không vững.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thông tục): Agitation (sự kích động), disturbance (sự xáo trộn), tremor (sự run rẩy).
  • Động từ (quá khứ của shake): Jolted (giật mạnh), rocked (làm rung lắc), trembled (run).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: Các cụm từ này sử dụng động từ nguyên mẫu "shake". "Shook" dạng quá khứ của chúng.) - Shake off: Loại bỏ, thoát khỏi. - He shook off his pursuers. (Anh ta đã thoát khỏi những kẻ đang đuổi theo.) - Shake up: Làm xáo trộn, cải tổ mạnh mẽ. - The new manager shook up the entire department. (Người quản lý mới đã cải tổ toàn bộ phòng ban.)

Thành ngữ liên quan
  • No great shakes (thành ngữ): Không đặc biệt, tầm thường.
    • His latest movie is no great shakes. (Bộ phim mới nhất của anh ta chẳng đặc biệt.)
  • Shake a leg (thành ngữ): Nhanh lên, khẩn trương lên.
    • Shake a leg! We're going to be late. (Nhanh lên! Chúng ta sẽ bị trễ mất.)
shook

The cooper stacked the shook in the workshop.

thời quá khứ của shake
danh từ
  1. bộ ván nắp thùng (sắp đóng thành thùng)

Từ có nhắc đến "shook"