shook
/ʃuk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bộ ván và nắp thùng (sắp đóng thành thùng): Một bộ các tấm ván gỗ và nắp đã được chuẩn bị sẵn nhưng chưa lắp ráp, dùng để đóng thành một cái thùng.
- Trạng thái bị kích động, rung động mạnh (thông tục): Trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc bị xáo trộn mạnh mẽ, thường do một sự kiện gây sốc hoặc đáng sợ.
Động từ:
- Thời quá khứ của "shake": Hình thức quá khứ đơn của động từ "shake" (lắc, rung, làm rung chuyển).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chuyên ngành):
- The cooper ordered a new shook to make barrels for the winery. (Người thợ đóng thùng đã đặt một bộ ván thùng mới để làm thùng cho nhà máy rượu.)
- Danh từ (nghĩa thông tục):
- After hearing the news, she was in a complete shook. (Sau khi nghe tin, cô ấy hoàn toàn bị kích động.)
- Động từ:
- He shook the bottle before opening it. (Anh ấy đã lắc chai trước khi mở nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "all shook up" (thành ngữ, thông tục): Rất bối rối, xúc động mạnh hoặc bị kích động.
- He was all shook up after the car accident. (Anh ta rất bối rối sau vụ tai nạn xe hơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Shake (động từ nguyên mẫu): Lắc, rung.
- Shaken (phân từ quá khứ của shake): Đã bị lắc, đã bị rung chuyển.
- Shaky (tính từ): Run rẩy, không vững.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa thông tục): Agitation (sự kích động), disturbance (sự xáo trộn), tremor (sự run rẩy).
- Động từ (quá khứ của shake): Jolted (giật mạnh), rocked (làm rung lắc), trembled (run).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: Các cụm từ này sử dụng động từ nguyên mẫu "shake". "Shook" là dạng quá khứ của chúng.) - Shake off: Loại bỏ, thoát khỏi. - He shook off his pursuers. (Anh ta đã thoát khỏi những kẻ đang đuổi theo.) - Shake up: Làm xáo trộn, cải tổ mạnh mẽ. - The new manager shook up the entire department. (Người quản lý mới đã cải tổ toàn bộ phòng ban.)
Thành ngữ liên quan
- No great shakes (thành ngữ): Không có gì đặc biệt, tầm thường.
- His latest movie is no great shakes. (Bộ phim mới nhất của anh ta chẳng có gì đặc biệt.)
- Shake a leg (thành ngữ): Nhanh lên, khẩn trương lên.
- Shake a leg! We're going to be late. (Nhanh lên! Chúng ta sẽ bị trễ mất.)
thời quá khứ của shake
danh từ
- bộ ván và nắp thùng (sắp đóng thành thùng)