sheik

/ʃeik/ Cách viết khác : (sheikh) /ʃeik/
Học thuật
Thân thiện
sheik

A well-dressed sheik greets guests at a traditional gathering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • trưởng, tộc trưởng; trưởng thôn (A-rập): Chỉ người đứng đầu một bộ lạc, dòng họ, hoặc một ngôi làngcác quốc giaRập.
    • Người bảnh trai, anh chàng đào hoa (từ lóng): Trong tiếng lóng, từ này dùng để chỉ một người đàn ông ăn mặc bảnh bao, thu hút quyến rũ, đặc biệt với phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa lãnh đạo):

    • The local sheik settled the dispute between the two families. (Vị trưởng địa phương đã giải quyết tranh chấp giữa hai gia đình.)
    • We were invited to have tea with the sheik of the village. (Chúng tôi được mời uống trà với trưởng thôn.)
  • Danh từ (nghĩa tiếng lóng):

    • He thinks he's a real sheik in that new suit. (Anh ta nghĩ mình một tay bảnh trai thực thụ trong bộ vest mới đó.)
    • Back in the 1920s, the term "sheik" was used for fashionable and romantic men. (Vào những năm 1920, thuật ngữ "sheik" được dùng để chỉ những người đàn ông thời thượng lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oil sheik": Thường dùng trong báo chí để chỉ một nhà lãnh đạo giàu có từ các quốc gia sản xuất dầu mỏTrung Đông, mặc dù đây một cách dùng rộng đôi khi mang tính rập khuôn.
    • The conference was attended by several oil sheiks. (Hội nghị sự tham dự của một số trưởng dầu mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheikh (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn, đặc biệt trong các văn bản chính thức, cho nghĩa " trưởng, lãnh đạo".
    • Sheikh Zayed was the founding father of the UAE. (Sheikh Zayed người cha sáng lập ra UAE.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa lãnh đạo: Chieftain ( trưởng), elder (trưởng lão), leader (người lãnh đạo).
  • Nghĩa tiếng lóng: Dandy (người ăn mặc diêm dúa), ladies' man (người đàn ông được phụ nữ ưa thích), heartthrob (người khiến người khác say mê).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ sheik (cách viết khác: sheikh) hai nghĩa rất khác biệt. Nghĩa chính trang trọng để chỉ một nhà lãnh đạo chính trị hoặc tôn giáo trong thế giớiRập/Hồi giáo.
  • Nghĩa tiếng lóng ("người bảnh trai") bắt nguồn từ bộ phim câm năm 1921 "The Sheik" hiện nay ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại, có thể bị coi lỗi thời. Cần phân biệt ngữ cảnh khi sử dụng.
sheik

A well-dressed sheik greets guests at a traditional gathering.

danh từ
  1. trưởng, tộc trưởng; trưởng thôn (A-rập)
  2. người hay bắt nạt vợ
  3. (từ lóng) người bảnh trai, anh chàng đào hoa

Từ chứa "sheik"