shock

/ʃɔk/
Học thuật
Thân thiện
shock

The mechanic replaced the worn shock on the front wheel of the car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự sửng sốt, sự choáng váng: Cảm giác mạnh mẽ của sự ngạc nhiên, kinh hoàng hoặc đau buồn do một sự kiện bất ngờ khó chịu gây ra.
    • sốc, sự chấn động: Một tác động vật đột ngột mạnh mẽ, như một va chạm hoặc rung lắc.
    • (Y học) Tình trạng sốc: Một tình trạng y tế nghiêm trọng khi cơ thể không nhận đủ máu oxy, thường do chấn thương hoặc bệnh nặng gây ra.
    • Sự điện giật: Cảm giác hoặc chấn thương do dòng điện chạy qua cơ thể.
  2. Động từ:

    • Làm sửng sốt, làm kinh hoàng: Gây ra cảm giác sốc, ngạc nhiên cực độ hoặc ghê tởm.
    • Làm chấn động, gây sốc: Tác động mạnh mẽ về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
    • Cho điện giật: Tiếp xúc với dòng điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The news of his sudden death was a terrible shock to everyone. (Tin anh ấy đột ngột qua đời một sốc khủng khiếp với mọi người.)
    • The earthquake sent a shock through the entire city. (Trận động đất gây ra một cơn chấn động khắp thành phố.)
    • The patient went into shock after the accident. (Bệnh nhân rơi vào tình trạng sốc sau vụ tai nạn.)
    • Be careful not to get an electric shock from that wire. (Cẩn thận đừng để bị điện giật từ sợi dây đó.)
  • Động từ:

    • The violent images in the documentary shocked the audience. (Những hình ảnh bạo lực trong phim tài liệu đã làm khán giả kinh hoàng.)
    • I was deeply shocked by her rude behavior. (Tôicùng sửng sốt trước hành vi thô lỗ của ấy.)
    • Do not touch the exposed circuit or you could shock yourself. (Đừng chạm vào mạch điện hở nếu không bạn có thể bị điện giật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Culture shock": sốc văn hóa (cảm giác bối rối, lo lắng khi tiếp xúc với một nền văn hóa mới lạ).

    • Many students experience culture shock when they first study abroad. (Nhiều sinh viên trải qua sốc văn hóa khi lần đầu đi du học.)
  • "In shock": Trong trạng thái sốc, choáng váng (về mặt tinh thần hoặc y tế).

    • She was in shock for hours after hearing the bad news. ( ấytrong trạng thái choáng váng hàng giờ sau khi nghe tin xấu.)
  • "Future shock": Sốc tương lai (cảm giác choáng ngợp mất phương hướng do tốc độ thay đổi xã hội công nghệ quá nhanh).

Biến thể từ gần giống
  • Shocked (adj): Bị sốc, sửng sốt.

    • He had a shocked expression on his face. (Anh ấy có vẻ mặt sửng sốt.)
  • Shocking (adj): Gây sốc, kinh khủng, khó tin.

    • The results of the investigation were shocking. (Kết quả điều tra thật gây sốc.)
  • Shocker (n): Điều/người gây sốc; (thông tục) một câu chuyện hoặc sự kiện gây kinh ngạc.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự sửng sốt): Blow ( đánh), jolt ( giật mình), trauma (chấn thương tâm lý), astonishment (sự kinh ngạc).
  • Động từ (làm sửng sốt): Appall (làm kinh hoàng), stun (làm choáng váng), horrify (làm kinh hãi), scandalize (làm phẫn nộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shock into (doing) something: Làm cho ai đó hành động (thường tích cực) bị sốc.
    • The tragic accident shocked him into wearing a seatbelt every time. (Vụ tai nạn thảm khốc đã khiến anh ấy sốc đến mức phải thắt dây an toàn mỗi khi lái xe.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bolt from the blue" / "Like a bolt out of the blue": Như sét đánh ngang tai (chỉ tin tức hoặc sự kiện hoàn toàn bất ngờ sốc).

    • His resignation came as a bolt from the blue. (Việc ông ấy từ chức xảy ra như sét đánh ngang tai.)
  • "Shock to the system": sốc đối với hệ thống/cơ thể (một thay đổi đột ngột mạnh tác động lớn).

    • Moving to a cold country after living in the tropics was a real shock to her system. (Chuyển đến sốngmột đất nước lạnh giá sau khi sốngvùng nhiệt đới thực sự một sốc đối với cơ thể ấy.)
shock

The mechanic replaced the worn shock on the front wheel of the car.

danh từ
  1. sự đụng chạm, sự va chạm
  2. sự đột xuất, sự đột biến, sự đột khởi
    • shock tactics
      chiến thuật tấn công ồ ạt
  3. (nghĩa bóng) sự tấn công mãnh liệt đột ngột
  4. sự khích động, sự sửng sốt; cảm giác bất ngờ
    • the new was a great shock
      tin đó làm mọi người sửng sốtcùng
    • to have an electric shock
      bị điện giật
  5. sự tổn thương (uy tín); sự xáo lộn (tổ chức)
  6. sự động đất
  7. (y học) sốc
    • to die of shock
      chết sốc
ngoại động từ
  1. làm chướng tai gai mắt
  2. làm căm phẫn, làm đau buồn; làm kinh tởm
    • to be shocked by...
      căm phẫn ...
  3. cho điện giật (người nào)
  4. (y học) gây sốc
nội động từ
  1. (thơ ca) chạm mạnh, va mạnh
danh từ
  1. đống lúa ((thường) 12 lượm) (Ê-cốt stook)
ngoại động từ
  1. xếp (lúa) thành đống (12 lượm) (Ê-cốt stook)
danh từ
  1. mớ tóc bù xù
    • shock head
      đầu tóc rối
  2. chó