shock
Danh từ:
- Sự sửng sốt, sự choáng váng: Cảm giác mạnh mẽ của sự ngạc nhiên, kinh hoàng hoặc đau buồn do một sự kiện bất ngờ và khó chịu gây ra.
- Cú sốc, sự chấn động: Một tác động vật lý đột ngột và mạnh mẽ, như một cú va chạm hoặc rung lắc.
- (Y học) Tình trạng sốc: Một tình trạng y tế nghiêm trọng khi cơ thể không nhận đủ máu và oxy, thường do chấn thương hoặc bệnh nặng gây ra.
- Sự điện giật: Cảm giác hoặc chấn thương do dòng điện chạy qua cơ thể.
Động từ:
- Làm sửng sốt, làm kinh hoàng: Gây ra cảm giác sốc, ngạc nhiên cực độ hoặc ghê tởm.
- Làm chấn động, gây sốc: Tác động mạnh mẽ về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
- Cho điện giật: Tiếp xúc với dòng điện.
Danh từ:
- The news of his sudden death was a terrible shock to everyone. (Tin anh ấy đột ngột qua đời là một cú sốc khủng khiếp với mọi người.)
- The earthquake sent a shock through the entire city. (Trận động đất gây ra một cơn chấn động khắp thành phố.)
- The patient went into shock after the accident. (Bệnh nhân rơi vào tình trạng sốc sau vụ tai nạn.)
- Be careful not to get an electric shock from that wire. (Cẩn thận đừng để bị điện giật từ sợi dây đó.)
Động từ:
- The violent images in the documentary shocked the audience. (Những hình ảnh bạo lực trong phim tài liệu đã làm khán giả kinh hoàng.)
- I was deeply shocked by her rude behavior. (Tôi vô cùng sửng sốt trước hành vi thô lỗ của cô ấy.)
- Do not touch the exposed circuit or you could shock yourself. (Đừng chạm vào mạch điện hở nếu không bạn có thể bị điện giật.)
"Culture shock": Cú sốc văn hóa (cảm giác bối rối, lo lắng khi tiếp xúc với một nền văn hóa mới lạ).
- Many students experience culture shock when they first study abroad. (Nhiều sinh viên trải qua cú sốc văn hóa khi lần đầu đi du học.)
"In shock": Trong trạng thái sốc, choáng váng (về mặt tinh thần hoặc y tế).
- She was in shock for hours after hearing the bad news. (Cô ấy ở trong trạng thái choáng váng hàng giờ sau khi nghe tin xấu.)
"Future shock": Sốc tương lai (cảm giác choáng ngợp và mất phương hướng do tốc độ thay đổi xã hội và công nghệ quá nhanh).
Shocked (adj): Bị sốc, sửng sốt.
- He had a shocked expression on his face. (Anh ấy có vẻ mặt sửng sốt.)
Shocking (adj): Gây sốc, kinh khủng, khó tin.
- The results of the investigation were shocking. (Kết quả điều tra thật gây sốc.)
Shocker (n): Điều/người gây sốc; (thông tục) một câu chuyện hoặc sự kiện gây kinh ngạc.
- Danh từ (sự sửng sốt): Blow (cú đánh), jolt (cú giật mình), trauma (chấn thương tâm lý), astonishment (sự kinh ngạc).
- Động từ (làm sửng sốt): Appall (làm kinh hoàng), stun (làm choáng váng), horrify (làm kinh hãi), scandalize (làm phẫn nộ).
- Shock into (doing) something: Làm cho ai đó hành động (thường là tích cực) vì bị sốc.
- The tragic accident shocked him into wearing a seatbelt every time. (Vụ tai nạn thảm khốc đã khiến anh ấy sốc đến mức phải thắt dây an toàn mỗi khi lái xe.)
"Bolt from the blue" / "Like a bolt out of the blue": Như sét đánh ngang tai (chỉ tin tức hoặc sự kiện hoàn toàn bất ngờ và sốc).
- His resignation came as a bolt from the blue. (Việc ông ấy từ chức xảy ra như sét đánh ngang tai.)
"Shock to the system": Cú sốc đối với hệ thống/cơ thể (một thay đổi đột ngột và mạnh có tác động lớn).
- Moving to a cold country after living in the tropics was a real shock to her system. (Chuyển đến sống ở một đất nước lạnh giá sau khi sống ở vùng nhiệt đới thực sự là một cú sốc đối với cơ thể cô ấy.)
- sự đụng chạm, sự va chạm
- sự đột xuất, sự đột biến, sự đột khởi
- shock tacticschiến thuật tấn công ồ ạt
- (nghĩa bóng) sự tấn công mãnh liệt và đột ngột
- sự khích động, sự sửng sốt; cảm giác bất ngờ
- the new was a great shocktin đó làm mọi người sửng sốt vô cùng
- to have an electric shockbị điện giật
- sự tổn thương (uy tín); sự xáo lộn (tổ chức)
- sự động đất
- (y học) sốc
- to die of shockchết vì sốc
- làm chướng tai gai mắt
- làm căm phẫn, làm đau buồn; làm kinh tởm
- to be shocked by...căm phẫn vì...
- cho điện giật (người nào)
- (y học) gây sốc
- (thơ ca) chạm mạnh, va mạnh
- đống lúa ((thường) là 12 lượm) (Ê-cốt stook)
- xếp (lúa) thành đống (12 lượm) (Ê-cốt stook)
- mớ tóc bù xù
- shock headđầu bù tóc rối
- chó xù