chuck
/tʃʌk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng cục cục: Tiếng kêu của gà mái khi gọi con.
- Tiếng tặc lưỡi, tiếng chặc lưỡi: Âm thanh do người tạo ra để biểu thị sự không hài lòng, tiếc nuối hoặc để gây sự chú ý.
- Mâm cặp, bàn cặp (kỹ thuật): Thiết bị dùng để kẹp chặt phôi hoặc dụng cụ trong máy tiện, máy khoan.
- Sự ném, sự liệng, sự quăng: Hành động ném một vật một cách thoải mái, không cẩn thận.
- Đồ ăn, thức ăn (thông tục): Cách gọi thân mật, không trang trọng cho thức ăn.
Động từ:
- Kêu cục cục (gà mái): Hành động của gà mái khi gọi con.
- Tặc lưỡi, chặc lưỡi (người): Tạo ra âm thanh bằng lưỡi để biểu thị cảm xúc.
- Đặt vào bàn cặp (kỹ thuật): Hành động kẹp chặt một vật vào mâm cặp.
- Ném, liệng, quăng: Ném một vật một cách nhẹ nhàng, thoải mái hoặc thiếu suy nghĩ.
- Day day, lắc nhẹ (cằm): Dùng tay chạm nhẹ hoặc lắc nhẹ dưới cằm ai đó một cách thân mật, trìu mến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The hen's chuck could be heard from the barn. (Tiếng cục cục của con gà mái có thể nghe thấy từ chuồng.)
- He gave a disapproving chuck of his tongue. (Anh ta tặc lưỡi một cái tỏ vẻ không tán thành.)
- Make sure the drill bit is secured tightly in the chuck. (Hãy đảm bảo mũi khoan được kẹp chặt trong mâm cặp.)
- It was a good chuck, and the stone skipped three times on the water. (Đó là một cú ném hay, và hòn đá nảy ba lần trên mặt nước.)
- Let's go get some chuck. (Đi ăn gì đi.)
Động từ:
- The hens were chucking in the yard. (Những con gà mái đang cục cục trong sân.)
- He chucked his tongue in annoyance. (Anh ta chặc lưỡi vì bực mình.)
- The mechanic chucked the metal rod into the lathe. (Người thợ máy kẹp thanh kim loại vào máy tiện.)
- He chucked the ball to his friend. (Anh ấy ném quả bóng cho bạn.)
- She chucked the baby under its chin and smiled. (Cô ấy day day nhẹ cằm đứa bé và mỉm cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to chuck away": Vứt bỏ, lãng phí (cơ hội, tiền bạc).
- Don't chuck away this opportunity. (Đừng vứt bỏ cơ hội này.)
- "to chuck out": Đuổi ra, tống cổ ra ngoài (một cách thô bạo).
- The bouncer chucked him out of the bar. (Anh bảo vệ đuổi hắn ta ra khỏi quán bar.)
- "to chuck up": Bỏ, từ bỏ (công việc, dự án).
- He chucked up his job and went traveling. (Anh ta bỏ việc và đi du lịch.)
- "Chuck it!" (thông tục): Thôi đi!, Đủ rồi đấy! (dùng để ra lệnh dừng một việc gì đó).
- You're making too much noise. Chuck it! (Mấy người làm ồn quá. Thôi đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Chuck steak (n): Một loại thịt bò lấy từ phần vai, thường dùng để hầm.
- Chuckhole (n): Ổ gà (trên đường).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự ném): Toss, throw.
- Danh từ (thức ăn): Grub, eats (thông tục).
- Động từ (ném): Toss, throw, fling.
- Động từ (bỏ): Quit, abandon, give up.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chuck in: Từ bỏ, bỏ cuộc; đóng góp (tiền).
- He decided to chuck in his studies. (Anh ta quyết định bỏ học.)
- Everyone chucked in a few dollars for the gift. (Mọi người góp vài đô la để mua quà.)
- Chuck off: Cởi ra (quần áo) một cách nhanh chóng.
- He chucked off his wet shoes. (Anh ta cởi phăng đôi giày ướt ra.)
Thành ngữ liên quan
- To chuck one's weight about/around: Lên mặt, ra oai, tỏ vẻ quan trọng một cách khó chịu.
- Ever since he got promoted, he's been chucking his weight around. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta cứ ra oai.)
- To chuck up the sponge: Bỏ cuộc, đầu hàng (xuất phát từ môn quyền Anh, khi huấn luyện viên ném khăn bông vào sàn để xin thua).
- After failing the exam twice, he chucked up the sponge and changed his major. (Sau hai lần trượt kỳ thi, anh ta bỏ cuộc và đổi ngành học.)
danh từ
- tiếng cục cục (gà mái gọi con)
- tiếng tặc lưỡi, tiếng chặc lưỡi (người)
nội động từ
- cục cục (gà mái)
- tặc lưỡi, chặc lưỡi (người)
danh từ
- (kỹ thuật) mâm cặp, bàn cặp, ngàm
ngoại động từ
- (kỹ thuật) đặt vào bàn cặp
- đặt vào ngàm
danh từ
- (từ lóng) đồ ăn, thức ăn
- hard chuck(hàng hải) thức ăn khô, lương khô, bánh quy
danh từ
- sự day day, sự lắc nhẹ (cằm)
- sự ném, sự liệng, sự quăng
- (thông tục) sứ đuổi ra, sự thải ra; sự bỏ rơi
- to give someone the chuckđuổi ai, thải ai; bỏ rơi ai
- (số nhiều) trò chơi đáo lỗ
- to play at chuckschơi đáo lỗ
ngoại động từ
- day day (cằm); vỗ nhẹ, lắc nhẹ (dưới cằm)
- to chuck someone under the chinday day nhẹ cằm người nào
- ném, liệng, quăng, vứt
- chuck me that box of matchesném cho tôi xin bao diêm kia
Idioms
- to chuck awaybỏ phí, lãng phí
- to chuck outtống cổ ra khỏi cửa, đuổi ra (những kẻ làm mất trật tự, quấy phá trong quán rượu, rạp hát)
- to chuck upbỏ, thôi
- chuck it!(từ lóng) thôi đi!, thế là đủ!
- to chuck one's hand in(xem) hand
- to chuck one's weight aboutvênh vênh, váo váo, ngạo mạn, kiêu căng