chuck

/tʃʌk/
Học thuật
Thân thiện
chuck

A worker tightens the chuck on a lathe to secure a metal cylinder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng cục cục: Tiếng kêu của gà mái khi gọi con.
    • Tiếng tặc lưỡi, tiếng chặc lưỡi: Âm thanh do người tạo ra để biểu thị sự không hài lòng, tiếc nuối hoặc để gây sự chú ý.
    • Mâm cặp, bàn cặp (kỹ thuật): Thiết bị dùng để kẹp chặt phôi hoặc dụng cụ trong máy tiện, máy khoan.
    • Sự ném, sự liệng, sự quăng: Hành động ném một vật một cách thoải mái, không cẩn thận.
    • Đồ ăn, thức ăn (thông tục): Cách gọi thân mật, không trang trọng cho thức ăn.
  2. Động từ:

    • Kêu cục cục (gà mái): Hành động của gà mái khi gọi con.
    • Tặc lưỡi, chặc lưỡi (người): Tạo ra âm thanh bằng lưỡi để biểu thị cảm xúc.
    • Đặt vào bàn cặp (kỹ thuật): Hành động kẹp chặt một vật vào mâm cặp.
    • Ném, liệng, quăng: Ném một vật một cách nhẹ nhàng, thoải mái hoặc thiếu suy nghĩ.
    • Day day, lắc nhẹ (cằm): Dùng tay chạm nhẹ hoặc lắc nhẹ dưới cằm ai đó một cách thân mật, trìu mến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The hen's chuck could be heard from the barn. (Tiếng cục cục của con gà mái có thể nghe thấy từ chuồng.)
    • He gave a disapproving chuck of his tongue. (Anh ta tặc lưỡi một cái tỏ vẻ không tán thành.)
    • Make sure the drill bit is secured tightly in the chuck. (Hãy đảm bảo mũi khoan được kẹp chặt trong mâm cặp.)
    • It was a good chuck, and the stone skipped three times on the water. (Đó một ném hay, hòn đá nảy ba lần trên mặt nước.)
    • Let's go get some chuck. (Đi ăn đi.)
  • Động từ:

    • The hens were chucking in the yard. (Những con gà mái đang cục cục trong sân.)
    • He chucked his tongue in annoyance. (Anh ta chặc lưỡi bực mình.)
    • The mechanic chucked the metal rod into the lathe. (Người thợ máy kẹp thanh kim loại vào máy tiện.)
    • He chucked the ball to his friend. (Anh ấy ném quả bóng cho bạn.)
    • She chucked the baby under its chin and smiled. ( ấy day day nhẹ cằm đứa bé mỉm cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chuck away": Vứt bỏ, lãng phí (cơ hội, tiền bạc).
    • Don't chuck away this opportunity. (Đừng vứt bỏ cơ hội này.)
  • "to chuck out": Đuổi ra, tống cổ ra ngoài (một cách thô bạo).
    • The bouncer chucked him out of the bar. (Anh bảo vệ đuổi hắn ta ra khỏi quán bar.)
  • "to chuck up": Bỏ, từ bỏ (công việc, dự án).
    • He chucked up his job and went traveling. (Anh ta bỏ việc đi du lịch.)
  • "Chuck it!" (thông tục): Thôi đi!, Đủ rồi đấy! (dùng để ra lệnh dừng một việc đó).
    • You're making too much noise. Chuck it! (Mấy người làm ồn quá. Thôi đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Chuck steak (n): Một loại thịt lấy từ phần vai, thường dùng để hầm.
  • Chuckhole (n): Ổ gà (trên đường).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự ném): Toss, throw.
  • Danh từ (thức ăn): Grub, eats (thông tục).
  • Động từ (ném): Toss, throw, fling.
  • Động từ (bỏ): Quit, abandon, give up.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chuck in: Từ bỏ, bỏ cuộc; đóng góp (tiền).
    • He decided to chuck in his studies. (Anh ta quyết định bỏ học.)
    • Everyone chucked in a few dollars for the gift. (Mọi người góp vài đô la để mua quà.)
  • Chuck off: Cởi ra (quần áo) một cách nhanh chóng.
    • He chucked off his wet shoes. (Anh ta cởi phăng đôi giày ướt ra.)
Thành ngữ liên quan
  • To chuck one's weight about/around: Lên mặt, ra oai, tỏ vẻ quan trọng một cách khó chịu.
    • Ever since he got promoted, he's been chucking his weight around. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta cứ ra oai.)
  • To chuck up the sponge: Bỏ cuộc, đầu hàng (xuất phát từ môn quyền Anh, khi huấn luyện viên ném khăn bông vào sàn để xin thua).
    • After failing the exam twice, he chucked up the sponge and changed his major. (Sau hai lần trượt kỳ thi, anh ta bỏ cuộc đổi ngành học.)
chuck

A worker tightens the chuck on a lathe to secure a metal cylinder.

danh từ
  1. tiếng cục cục (gà mái gọi con)
  2. tiếng tặc lưỡi, tiếng chặc lưỡi (người)
nội động từ
  1. cục cục (gà mái)
  2. tặc lưỡi, chặc lưỡi (người)
danh từ
  1. (kỹ thuật) mâm cặp, bàn cặp, ngàm
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) đặt vào bàn cặp
  2. đặt vào ngàm
danh từ
  1. (từ lóng) đồ ăn, thức ăn
    • hard chuck
      (hàng hải) thức ăn khô, lương khô, bánh quy
danh từ
  1. sự day day, sự lắc nhẹ (cằm)
  2. sự ném, sự liệng, sự quăng
  3. (thông tục) sứ đuổi ra, sự thải ra; sự bỏ rơi
    • to give someone the chuck
      đuổi ai, thải ai; bỏ rơi ai
  4. (số nhiều) trò chơi đáo lỗ
    • to play at chucks
      chơi đáo lỗ
ngoại động từ
  1. day day (cằm); vỗ nhẹ, lắc nhẹ (dưới cằm)
    • to chuck someone under the chin
      day day nhẹ cằm người nào
  2. ném, liệng, quăng, vứt
    • chuck me that box of matches
      ném cho tôi xin bao diêm kia

Idioms

  • to chuck away
    bỏ phí, lãng phí
  • to chuck out
    tống cổ ra khỏi cửa, đuổi ra (những kẻ làm mất trật tự, quấy phá trong quán rượu, rạp hát)
  • to chuck up
    bỏ, thôi
  • chuck it!
    (từ lóng) thôi đi!, thế đủ!
  • to chuck one's hand in
    (xem) hand
  • to chuck one's weight about
    vênh vênh, váo váo, ngạo mạn, kiêu căng