grub
/grʌb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ấu trùng, con giòi: Chỉ giai đoạn ấu trùng của một số loài côn trùng, đặc biệt là bọ cánh cứng, thường có thân mềm, hình giun.
- Thức ăn, đồ ăn (từ lóng): Cách gọi thân mật hoặc suồng sã cho thức ăn, một bữa ăn.
Động từ:
- Xới, bới, đào bới đất: Hành động dùng tay hoặc công cụ để đào, xới đất lên, thường để tìm kiếm thứ gì đó hoặc nhổ cỏ.
- Lục tìm, tìm kiếm một cách vất vả: Hành động tìm kiếm một cách cần mẫn, tỉ mỉ, thường trong một đống đồ lộn xộn.
- Làm việc vất vả, cần cù (thường đi với 'away', 'along'): Làm việc một cách chăm chỉ, kiên trì, đôi khi trong điều kiện khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The chickens were pecking at grubs in the soil. (Những con gà đang mổ những con giòi trong đất.)
- Let's go get some grub. I'm starving! (Đi ăn gì đi. Tôi đói quá rồi!)
Động từ:
- He grubbed up the weeds from the flower bed. (Anh ấy đã nhổ cỏ dại từ luống hoa.)
- She was grubbing about in her bag, looking for her keys. (Cô ấy đang lục tìm trong túi để tìm chìa khóa.)
- He's been grubbing away at his thesis for months. (Anh ấy đã miệt mài làm luận văn trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to grub a living": kiếm sống một cách vất vả, chật vật.
- He grubbed a living by doing odd jobs. (Anh ta kiếm sống chật vật bằng cách làm những công việc lặt vặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Grubby (tính từ): bẩn thỉu, dính đầy bùn đất.
- His hands were grubby from working in the garden. (Tay anh ấy bẩn thỉu vì làm việc trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (ấu trùng): larva, maggot.
- Danh từ (thức ăn): food, chow (lóng), eats (lóng).
- Động từ (đào bới): dig, root, forage.
- Động từ (làm việc vất vả): toil, slog, labor.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grub about/around: lục lọi, tìm kiếm một cách bận rộn.
- The dog was grubbing around under the bushes. (Con chó đang lục lọi dưới các bụi cây.)
Grub along/away: tiếp tục làm việc một cách chăm chỉ và kiên trì.
- She just grubs away at her desk every day. (Cô ấy cứ miệt mài làm việc tại bàn mỗi ngày.)
Grub up/out: nhổ lên, đào lên (cây, cỏ, rễ).
- We need to grub out these old tree stumps. (Chúng ta cần phải đào những gốc cây cũ này lên.)
danh từ
- ấu trùng, con giòi
- (từ lóng) thức ăn, đồ nhậu; bữa chén đẫy
- văn sĩ, viết thuê
- người ăn mặc lôi thôi lếch thếch; người bẩn thỉu dơ dáy
- người lang thang kiếm ăn lần hồi; người phải làm việc lần hồi; người phải làm việc vất vả cực nhọc
- (thể dục,thể thao) quả bóng ném sát đất (crikê)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh học gạo
động từ
- xới đất, bới đất
- xới bới (khoai...), nhổ (cổ)
- to grub up potatoesbới khoai
- to grub up weedsnhổ cỏ dại
- (grub about) lục tím
- to grub about in the librarylục tìm trong thư viện
- pigs grub about among busheslợn rúc tìm ăn trong bờ bụi
- (grub on, along; away) vất vả, khó nhọc
- to grub on (along)đi nặng nề khó nhọc; làm vất vả cực nhọc
- (từ lóng) cho ăn cho uống, cho chén; ăn uống, nhậu nhẹt