grab

/græb/
Học thuật
Thân thiện
grab

He made a grab for the ball before it landed.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chộp, túm lấy, vồ lấy, tóm lấy: Hành động nắm lấy một vật đó một cách đột ngột, nhanh chóng thường mạnh mẽ bằng tay.
    • Chiếm đoạt, tước đoạt: Hành động lấy đi một thứ đó một cách bất hợp pháp, phi đạo đức hoặc cơ hội.
    • Thu hút, lôi cuốn (sự chú ý, trí tưởng tượng): Làm cho ai đó chú ý hoặc bị cuốn hút ngay lập tức.
  2. Danh từ:

    • Cái chộp, sự túm lấy, sự vồ lấy: Hành động hoặc động tác chộp lấy một vật.
    • Sự tước đoạt, sự chiếm đoạt: Hành động chiếm lấy một thứ đó một cách bất chính.
    • Thiết bị khí để kẹp/gắp: (Kỹ thuật) Một thiết bị như gàu xúc, gàu ngoạm dùng để nắm di chuyển vật liệu.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • She grabbed her bag and ran out the door. ( ấy chộp lấy túi xách chạy ra cửa.)
    • The dictator grabbed power in a military coup. (Nhà độc tài chiếm đoạt quyền lực trong một cuộc đảo chính quân sự.)
    • The shocking headline grabbed everyone's attention. (Tiêu đề gây sốc đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
  • Danh từ:

    • He made a grab for the last piece of cake. (Anh ta thực hiện một chộp lấy miếng bánh cuối cùng.)
    • The company's policy was seen as a grab for market control. (Chính sách của công ty bị xem một sự chiếm đoạt quyền kiểm soát thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grab a bite (to eat)": Ăn nhanh, ăn vội.

    • Let's grab a bite before the meeting. (Chúng ta hãy ăn nhanh một chút trước cuộc họp.)
  • "to grab a seat": Ngồi xuống, chiếm một chỗ ngồi (thường nhanh chóng).

    • You should grab a seat before they're all taken. (Bạn nên chiếm một chỗ ngồi trước khi chúng bị lấy hết.)
  • "to grab hold of something/someone": Nắm chặt lấy cái /ai đó.

    • He grabbed hold of the railing to keep from falling. (Anh ta nắm chặt lấy lan can để khỏi ngã.)
Biến thể từ gần giống
  • Grabber (danh từ): Người hay chộp lấy; thứ thu hút mạnh mẽ.

    • The advertisement is a real attention-grabber. (Quảng cáo đó thực sự một thứ thu hút sự chú ý.)
  • Grabby (tính từ): Tham lam, hay vét; (về hình ảnh, màu sắc) thu hút mắt.

    • The design is too grabby and distracting. (Thiết kế quá lòe loẹt gây mất tập trung.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (chộp lấy): Snatch, seize, grasp, clutch.
  • Động từ (chiếm đoạt): Seize, usurp, take over.
  • Danh từ ( chộp): Snatch, lunge.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grab at: Cố gắng chộp lấy (một cách vội vã, hấp tấp).

    • He grabbed at the opportunity to study abroad. (Anh ấy cố chộp lấy cơ hội đi du học.)
  • Grab onto: Nắm chặt vào, bám vào.

    • The child grabbed onto his mother's leg. (Đứa trẻ bám chặt vào chân mẹ .)
Thành ngữ liên quan
  • Up for grabs: Sẵn có để ai cũng có thể giành lấy, chưa bị ai chiếm.

    • The championship title is still up for grabs. (Danh hiệuđịch vẫn còn bỏ ngỏ/chưa chủ.)
  • Grab the bull by the horns: Đối mặt với khó khăn một cách dũng cảm trực tiếp.

    • Instead of avoiding the problem, you need to grab the bull by the horns. (Thay vì tránh vấn đề, bạn cần phải đối mặt với một cách dũng cảm.)
grab

He made a grab for the ball before it landed.

danh từ
  1. cái chộp; sự túm lấy, sự vồ lấy, sự tóm, sự cố tóm lấy
    • to make a grab at something
      chộp lấy cái
  2. sự tước đoạt, sự chiếm đoạt
    • a polic of grab
      chính sách chiếm đoạt (về chính trị thương mại)
  3. (kỹ thuật) gàu xúc, gàu ngoạm máy xúc ((cũng) grab bucket)
  4. (đánh bài) lối chơi gráp (của trẻ con)
động từ
  1. chộp; túm, vồ lấy, tóm, bắt
  2. tước đoạt