seize

/si:z/
Học thuật
Thân thiện
seize

The detective's deduction seized the attention of the entire room.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nắm lấy, chộp lấy một cách nhanh chóng mạnh mẽ: Hành động dùng tay hoặc một phương tiện nào đó để nắm giữ vật đó một cách đột ngột chắc chắn.
    • Chiếm đoạt, chiếm giữ bằng lực hoặc quyền lực: Hành động giành lấy quyền kiểm soát một thứ đó (như tài sản, quyền lực, lãnh thổ) một cách bất hợp pháp hoặc bằng lực.
    • Tạm giữ, tịch thu (theo luật pháp): Hành động của cơ quan chức năng (như cảnh sát, hải quan) lấy đi tài sản một cách hợp pháp để làm bằng chứng hoặc do vi phạm.
    • Nắm bắt, thấu hiểu (một cơ hội, ý tưởng): Hành động tiếp nhận tận dụng một điều đó trừu tượng (như cơ hội, ý nghĩa) một cách nhanh chóng hiệu quả.
    • Làm liệt, bao trùm (về cảm xúc, bệnh tật): Trạng thái bị một cảm xúc mạnh mẽ (như sợ hãi, đau đớn) hoặc một cơn bệnh tấn công một cách đột ngột dữ dội.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She had to seize the rope to keep from falling. ( ấy phải nắm chặt lấy sợi dây để khỏi rơi.)
    • The rebels planned to seize the capital. (Những kẻ nổi loạn lên kế hoạch chiếm thủ đô.)
    • The police can seize illegal goods. (Cảnh sát có thể tịch thu hàng hóa bất hợp pháp.)
    • You must seize every opportunity to learn. (Bạn phải nắm bắt mọi cơ hội để học hỏi.)
    • Panic seized the crowd when the fire started. (Sự hoảng loạn bao trùm đám đông khi đám cháy bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seize the day" (carpe diem): sống hết mình cho hiện tại, tận dụng ngày hôm nay.

    • After his recovery, he decided to seize the day and travel the world. (Sau khi bình phục, anh ấy quyết định sống hết mình cho hiện tại đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  • "to seize control/power": giành lấy quyền kiểm soát/quyền lực.

    • The general seized control of the government in a coup. (Vị tướng đã giành quyền kiểm soát chính phủ trong một cuộc đảo chính.)
  • "to be seized by/with": bị chi phối bởi (một cảm xúc mạnh).

    • He was seized with a sudden desire to help. (Anh ta bị chi phối bởi một mong muốn đột ngột muốn giúp đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Seizure (danh từ):
    • Sự chiếm đoạt, sự tịch thu: The seizure of the assets was ordered by the court. (Lệnh tịch thu tài sản được tòa án ra lệnh.)
    • Cơn co giật (y học): The patient suffered an epileptic seizure. (Bệnh nhân lên cơn co giật do động kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Grab: chộp lấy, vồ lấy (nhấn mạnh sự nhanh chóng).
  • Capture: bắt giữ, chiếm lấy (thường dùng trong quân sự hoặc thể thao).
  • Confiscate: tịch thu (theo thẩm quyền pháp ).
  • Clutch: nắm chặt (thường lo lắng hoặc sợ hãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Seize on/upon something: nhanh chóng nhiệt tình sử dụng một ý tưởng, cơ hội hoặc lời giải thích.

    • The media seized upon the scandal. (Giới truyền thông nhanh chóng khai thác vụ bê bối.)
  • Seize up:

    • (Máy móc) bị kẹt, ngừng hoạt động: The engine seized up because it ran out of oil. (Động cơ bị kẹt hết dầu.)
    • ( bắp) bị co cứng, chuột rút: My back seized up after lifting the heavy box. (Lưng tôi bị co cứng sau khi nhấc cái hộp nặng.)
Thành ngữ liên quan
  • To seize the initiative: chủ động nắm lấy thế chủ động.

    • In negotiations, it's important to seize the initiative. (Trong đàm phán, việc chủ động nắm lấy thế chủ động rất quan trọng.)
  • To seize hold of something/someone: nắm chặt lấy cái /ai đó.

    • He seized hold of the railing to steady himself. (Anh ta nắm chặt lấy lan can để giữ thăng bằng.)
seize

The detective's deduction seized the attention of the entire room.

động từ
  1. chiếm đoạt, cướp lấy, nắm lấy
    • to seize an opportunity
      nắm lấy cơ hội
    • to seize power
      cướp chính quyền, nắm chính quyền
  2. tóm bắt (ai)
  3. nắm vững, hiểu thấu
    • to seize the essence of the matter
      nắm vững được thực chất của vấn đề
  4. cho chiếm hữu ((cũng) seise)
  5. (pháp ) tịch thu, tịch biên
  6. (hàng hải) buộc dây
    • to seize ropes together
      buộc dây buồm lại với nhau
    • to seize somebody up
      buộc ai (vào cột buồm...) để đánh
  7. (kỹ thuật) bị kẹt, kẹt chặt

Idioms

  • to be seized by panic
    thất kinh, hoảng sợ
  • to be seized with apoplexy
    (y học) (xem) apoplexy
danh từ
  1. (kỹ thuật) sự kẹt máy