capture

/'kæptʃə/
Học thuật
Thân thiện
capture

The chess player announces "capture" as he takes his opponent's bishop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự bắt giữ, sự bắt: Hành động bắt giữ một người, một con vật hoặc một vật đó.
    • Sự giành được, sự chiếm được: Hành động giành lấy hoặc kiểm soát được một thứ đó, như một địa điểm, một giải thưởng, hoặc sự chú ý.
  2. Ngoại động từ:

    • Bắt giữ, bắt: Dùng lực hoặc mưu mẹo để bắt giữ một người hoặc một con vật.
    • Chiếm được, giành được: Dùng sức mạnh hoặc nỗ lực để giành quyền kiểm soát một thứ đó (như một thành phố, một danh hiệu).
    • Thu hút, lôi cuốn: Làm cho ai đó chú ý hoặc bị hấp dẫn.
    • Ghi lại, lưu giữ: Ghi lại một hình ảnh, một cảm xúc, hoặc một ý tưởng bằng hình ảnh, lời nói, hoặc nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The capture of the fugitive was a success for the police. (Việc bắt giữ tên tội phạm bỏ trốn một thành công của cảnh sát.)
    • The team celebrated their capture of the championship title. (Đội đã ăn mừng việc giành được danh hiệuđịch.)
  • Ngoại động từ:

    • The soldiers managed to capture the enemy fort. (Những người lính đã chiếm được pháo đài của kẻ thù.)
    • The photographer wanted to capture the beauty of the sunset. (Nhiếp ảnh gia muốn ghi lại vẻ đẹp của hoàng hôn.)
    • Her performance captured the hearts of the audience. (Màn trình diễn của ấy đã thu hút trái tim khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghệ thông tin: Chỉ việc ghi lại dữ liệu hoặc hình ảnh từ một nguồn.
    • The software can capture screenshots easily. (Phần mềm có thể chụp ảnh màn hình một cách dễ dàng.)
  • Trong vật /hóa học: Chỉ quá trình một hạt, nguyên tử hoặc thiên thể bị giữ lại.
    • The black hole's gravity is strong enough to capture light. (Lực hấp dẫn của lỗ đen đủ mạnh để bắt giữ ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Captor (n): Người bắt giữ.
    • The captor released the hostages. (Người bắt giữ đã thả các con tin.)
  • Captive (n/adj): Tù binh, người bị bắt giữ; bị giam cầm.
    • The captives were treated well. (Những tù binh được đối xử tốt.)
  • Captivating (adj): Quyến rũ, lôi cuốn.
    • She has a captivating smile. ( ấy một nụ cười quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Seize: Chiếm lấy, bắt giữ (nhấn mạnh hành động nhanh chóng, dứt khoát).
  • Apprehend: Bắt giữ (thường dùng trong ngữ cảnh pháp , bắt tội phạm).
  • Catch: Bắt, đón bắt (nghĩa rộng, có thể bắt một quả bóng hoặc bắt một chuyến tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Capture someone's imagination: Kích thích trí tưởng tượng của ai.
    • The novel's magical world captured the children's imagination. (Thế giới kỳ ảo của cuốn tiểu thuyết đã kích thích trí tưởng tượng của bọn trẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • To capture the moment: Ghi lại khoảnh khắc (thường bằng ảnh chụp hoặc ghi nhớ).
    • He took a photo to capture the moment. (Anh ấy chụp một bức ảnh để ghi lại khoảnh khắc.)
capture

The chess player announces "capture" as he takes his opponent's bishop.

danh từ
  1. sự bắt giữ, sự bị bắt
  2. sự đoạt được, sự giành được
  3. người bị bắt, vật bị bắt
ngoại động từ
  1. bắt giữ, bắt
  2. đoạt được, lấy được, chiếm được, giành được, thu hút
    • to capture the attention of...
      thu hút được sự chú ý của...

Từ gần giống

Từ chứa "capture"

Từ có nhắc đến "capture"