capture
/'kæptʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bắt giữ, sự chiếm giữ: Hành động bắt giữ một người, một con vật hoặc chiếm giữ một vật, một địa điểm.
- Người bị bắt, vật bị bắt, chiến lợi phẩm: Chỉ chính đối tượng (người, vật) đã bị bắt giữ hoặc chiếm được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La capture du criminel a été rapide. (Việc bắt giữ tên tội phạm đã diễn ra nhanh chóng.)
- Les soldats ont exhibé leurs captures. (Những người lính đã trưng bày các chiến lợi phẩm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dans la capture de...: Trong việc bắt giữ...
- Il a joué un rôle clé dans la capture de l'espion. (Ông ấy đã đóng một vai trò then chốt trong việc bắt giữ điệp viên.)
Faire une belle capture: Bắt được một món hời, một đối tượng quan trọng.
- La police a fait une belle capture hier soir. (Cảnh sát đã bắt được một đối tượng quan trọng tối qua.)
Biến thể và từ liên quan
Capturer (động từ): bắt giữ, chiếm lấy.
- Ils ont réussi à capturer le fugitif. (Họ đã thành công trong việc bắt giữ kẻ đào tẩu.)
Captivité (danh từ giống cái): tình trạng bị giam cầm, bị bắt.
- L'animal a passé des années en captivité. (Con vật đã trải qua nhiều năm bị giam cầm.)
Từ đồng nghĩa
- Arrestation (n.f): sự bắt giữ (thường dùng cho người).
- Prise (n.f): sự chiếm lấy, vật bị bắt.
- Butin (n.m): chiến lợi phẩm, của cải cướp được.
danh từ giống cái
- sự bắt (người, tàu...)
- người bị bắt; vật bị bắt; vố bắt được