capture

/'kæptʃə/
Học thuật
Thân thiện
capture

Une caméra de surveillance effectue une capture vidéo de la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bắt giữ, sự chiếm giữ: Hành động bắt giữ một người, một con vật hoặc chiếm giữ một vật, một địa điểm.
    • Người bị bắt, vật bị bắt, chiến lợi phẩm: Chỉ chính đối tượng (người, vật) đã bị bắt giữ hoặc chiếm được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La capture du criminel a été rapide. (Việc bắt giữ tên tội phạm đã diễn ra nhanh chóng.)
    • Les soldats ont exhibé leurs captures. (Những người lính đã trưng bày các chiến lợi phẩm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dans la capture de...: Trong việc bắt giữ...

    • Il a joué un rôle clé dans la capture de l'espion. (Ông ấy đã đóng một vai trò then chốt trong việc bắt giữ điệp viên.)
  • Faire une belle capture: Bắt được một món hời, một đối tượng quan trọng.

    • La police a fait une belle capture hier soir. (Cảnh sát đã bắt được một đối tượng quan trọng tối qua.)
Biến thể từ liên quan
  • Capturer (động từ): bắt giữ, chiếm lấy.

    • Ils ont réussi à capturer le fugitif. (Họ đã thành công trong việc bắt giữ kẻ đào tẩu.)
  • Captivité (danh từ giống cái): tình trạng bị giam cầm, bị bắt.

    • L'animal a passé des années en captivité. (Con vật đã trải qua nhiều năm bị giam cầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrestation (n.f): sự bắt giữ (thường dùng cho người).
  • Prise (n.f): sự chiếm lấy, vật bị bắt.
  • Butin (n.m): chiến lợi phẩm, của cải cướp được.
capture

Une caméra de surveillance effectue une capture vidéo de la rue.

danh từ giống cái
  1. sự bắt (người, tàu...)
  2. người bị bắt; vật bị bắt; vố bắt được

Từ gần giống

Từ chứa "capture"

Từ có nhắc đến "capture"