capter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tranh thủ, lấy lòng, tìm cách giành lấy (một cách tinh tế hoặc có mưu tính): Hành động tác động để có được lòng tin, sự ủng hộ hoặc lợi ích từ ai đó.
- Bắt, thu (tín hiệu, sóng): Hành động tiếp nhận hoặc thu hút một tín hiệu vô tuyến, điện, hoặc một dòng chảy.
- Thu hồi, thu gom: Hành động thu lại hoặc tập trung một thứ gì đó (như bụi, chất thải).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il essaie de capter la sympathie du public. (Anh ấy cố gắng tranh thủ thiện cảm của công chúng.)
- Cette antenne permet de capter les ondes radio. (Cột anten này cho phép bắt các sóng radio.)
- L'usine utilise un nouveau système pour capter les fumées toxiques. (Nhà máy sử dụng một hệ thống mới để thu hồi khói độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Capter l'attention": Thu hút sự chú ý.
- Le conférencier a su capter l'attention de son auditoire. (Diễn giả đã biết cách thu hút sự chú ý của thính giả.)
"Capter un regard": Bắt gặp, đón nhận một ánh mắt.
- Elle a capté son regard à travers la foule. (Cô ấy đã bắt gặp ánh mắt của anh ta xuyên qua đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
Captage (danh từ): Sự thu hồi, sự dẫn dắt (ví dụ: nước, khí đốt).
- Le captage des eaux de source est réglementé. (Việc dẫn dắt nước suối được quy định chặt chẽ.)
Capteur (danh từ): Cảm biến, thiết bị thu nhận.
- Un capteur de mouvement. (Một cảm biến chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
- Attirer: Thu hút, lôi cuốn.
- Obtenir: Đạt được, giành được.
- Recevoir: Nhận, tiếp nhận (tín hiệu).
- Intercepter: Chặn bắt, đánh chặn.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Capter à plein: Bắt sóng rõ, thu tín hiệu tốt.
- Ici, on capte la radio à plein. (Ở đây, chúng tôi bắt đài radio rất rõ.)
Se laisser capter: Để bị lôi cuốn, để bị thu hút.
- Le public s'est laissé capter par son discours. (Công chúng đã để bị lôi cuốn bởi bài diễn văn của ông ta.)
Thành ngữ liên quan
Capter le message: Hiểu được thông điệp, nắm bắt được ý.
- J'ai enfin capté le message qu'il essayait de me passer. (Cuối cùng tôi cũng hiểu được thông điệp mà anh ấy đang cố chuyển tới tôi.)
Ne rien capter: Không hiểu gì cả.
- Il parle trop vite, je ne capte rien. (Anh ta nói quá nhanh, tôi chẳng hiểu gì cả.)
ngoại động từ
- mưu toan với lấy
- Capter un héritagemưu toan vớ lấy gia tài
- Capter la confiancetìm cách tranh thủ lòng tin
- bắt (điện, làn sóng radio); thu dẫn (nước sông về một nơi nào...)
- thu lấy, thu hồi
- Capter les poussièresthu lấy bụi (ở nhà máy...)