capter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tranh thủ, lấy lòng, tìm cách giành lấy (một cách tinh tế hoặc mưu tính): Hành động tác động để được lòng tin, sự ủng hộ hoặc lợi ích từ ai đó.
    • Bắt, thu (tín hiệu, sóng): Hành động tiếp nhận hoặc thu hút một tín hiệu vô tuyến, điện, hoặc một dòng chảy.
    • Thu hồi, thu gom: Hành động thu lại hoặc tập trung một thứ đó (như bụi, chất thải).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il essaie de capter la sympathie du public. (Anh ấy cố gắng tranh thủ thiện cảm của công chúng.)
    • Cette antenne permet de capter les ondes radio. (Cột anten này cho phép bắt các sóng radio.)
    • L'usine utilise un nouveau système pour capter les fumées toxiques. (Nhà máy sử dụng một hệ thống mới để thu hồi khói độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capter l'attention": Thu hút sự chú ý.

    • Le conférencier a su capter l'attention de son auditoire. (Diễn giả đã biết cách thu hút sự chú ý của thính giả.)
  • "Capter un regard": Bắt gặp, đón nhận một ánh mắt.

    • Elle a capté son regard à travers la foule. ( ấy đã bắt gặp ánh mắt của anh ta xuyên qua đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Captage (danh từ): Sự thu hồi, sự dẫn dắt (ví dụ: nước, khí đốt).

    • Le captage des eaux de source est réglementé. (Việc dẫn dắt nước suối được quy định chặt chẽ.)
  • Capteur (danh từ): Cảm biến, thiết bị thu nhận.

    • Un capteur de mouvement. (Một cảm biến chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
  • Attirer: Thu hút, lôi cuốn.
  • Obtenir: Đạt được, giành được.
  • Recevoir: Nhận, tiếp nhận (tín hiệu).
  • Intercepter: Chặn bắt, đánh chặn.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Capter à plein: Bắt sóng , thu tín hiệu tốt.

    • Ici, on capte la radio à plein. (Ở đây, chúng tôi bắt đài radio rất .)
  • Se laisser capter: Để bị lôi cuốn, để bị thu hút.

    • Le public s'est laissé capter par son discours. (Công chúng đã để bị lôi cuốn bởi bài diễn văn của ông ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Capter le message: Hiểu được thông điệp, nắm bắt được ý.

    • J'ai enfin capté le message qu'il essayait de me passer. (Cuối cùng tôi cũng hiểu được thông điệp anh ấy đang cố chuyển tới tôi.)
  • Ne rien capter: Không hiểu cả.

    • Il parle trop vite, je ne capte rien. (Anh ta nói quá nhanh, tôi chẳng hiểu cả.)
ngoại động từ
  1. mưu toan với lấy
    • Capter un héritage
      mưu toan vớ lấy gia tài
    • Capter la confiance
      tìm cách tranh thủ lòng tin
  2. bắt (điện, làn sóng radio); thu dẫn (nước sông về một nơi nào...)
  3. thu lấy, thu hồi
    • Capter les poussières
      thu lấy bụi (ở nhà máy...)

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "capter"