répandre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm đổ, làm tràn ra: Chỉ hành động làm cho một chất lỏng, chất rời, hoặc thứ đó chảy ra, lan ra ngoài phạm vi ban đầu.
    • Rải, vãi: Chỉ hành động phân tán một thứ đó thành nhiều phần nhỏ ra một khu vực rộng.
    • Tỏa ra, phát ra: Chỉ việc một thứ đó (như ánh sáng, mùi hương, nhiệt lượng) lan tỏa từ một nguồn ra xung quanh.
    • Truyền bá, lan truyền: Chỉ hành động làm cho một thông tin, cảm xúc, ý tưởng hoặc trạng thái lan rộng ra trong một nhóm người hoặc xã hội.
    • Gieo rắc: Chỉ hành động làm cho một điều tiêu cực (như sự sợ hãi, hỗn loạn) xuất hiện lan rộng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a répandu du lait sur la table. (Anh ấy làm đổ sữa ra bàn.)
    • Le jardinier répand de l'engrais dans le jardin. (Người làm vườn rải phân bón trong vườn.)
    • Cette fleur répand un parfum délicieux. (Bông hoa này tỏa ra mùi hương thơm ngát.)
    • Les médias ont répandu cette nouvelle très rapidement. (Giới truyền thông đã lan truyền tin này rất nhanh.)
    • Cette rumeur répand la panique dans la ville. (Lời đồn đó gieo rắc sự hoảng loạn trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "répandre des larmes": rơi lệ, khóc.
    • Elle a répandu des larmes en apprenant la triste nouvelle. ( ấy đã rơi lệ khi nghe tin buồn.)
  • "répandre le sang": gây ra đổ máu, giết chóc.
    • La guerre a répandu le sang de nombreux innocents. (Chiến tranh đã làm đổ máu nhiều người vô tội.)
  • "répandre des bienfaits": ban phát ân huệ, làm việc thiện rộng khắp.
    • Ce philanthrope répand ses bienfaits à travers le monde. (Nhà từ thiện này ban phát ân huệ khắp thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Répandu (tính từ): Phổ biến, lan rộng, được nhiều người biết đến.
    • Une idée répandue (Một ý tưởng phổ biến)
  • Répandement (danh từ): Sự lan tràn, sự truyền bá (ít dùng trong khẩu ngữ).
  • Épandre (động từ): Rải, trải ra (thường dùng cho phân bón, chất rời), nghĩa gần giống nhưng ít dùng hơn trong ngữ cảnh trừu tượng.
Từ đồng nghĩa
  • Déverser: Đổ, tràn (nhấn mạnh lượng lớn chất lỏng).
  • Disperser: Phân tán, rải ra.
  • Diffuser: Phát tán, phổ biến (thông tin, ánh sáng).
  • Propager: Truyền bá, lan truyền (thường cho ý tưởng, bệnh tật).
  • Semer: Gieo rắc (thường dùng cho nghĩa tiêu cực như sự nghi ngờ, hỗn loạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se répandre (đại động từ):
    • Lan tràn, lan rộng: Chỉ việc một thứ đó tự lan ra.
      • La fumée se répand dans la pièce. (Khói lan ra trong phòng.)
      • La nouvelle s'est répandue comme une traînée de poudre. (Tin tức lan truyền nhanh như cháy rừng.)
    • Nói nhiều, nói dài dòng (về một chủ đề).
      • Il s'est longuement répandu sur ses projets. (Anh ta đã nói dài dòng về các dự án của mình.)
ngoại động từ
  1. làm đổ, làm tràn ra
    • Répandre du vin
      làm đổ rượu
  2. rải, vãi
    • Répandre du sable
      rải cát
    • le vent répand les graines çà et
      gió làm vãi hạt đây đó
  3. tỏa
    • Le soleil répand sa lumière
      mặt trời tỏa ánh sáng
    • Répandre une odeur délicieuse
      tỏa mùi thơm
  4. làm tràn ra; truyền đi, truyền bá, tung [ra [
    • Répandre la joie
      làm lan nỗi vui mừng
    • répandre une nouvelle
      truyền một tin
    • répandre un bruit
      tung tin đồn
    • répandre une doctrine
      truyền bá một học thuyết
  5. cho tràn trề, chia rộng khắp
    • Répandre des bienfaits
      gia ơn rộng khắp
  6. gieo rắc
    • Répandre la panique
      gieo rắc sự kinh hoàng
    • répandre de larmes
      rơi lệ, khóc
    • répandre le sang
      giết chóc, tàn sát

Từ chứa "répandre"