appropriate

/ə'proupriit/
Học thuật
Thân thiện
appropriate

The teacher chose an appropriate book for the young students.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thích hợp, thích đáng, phù hợp: đặc tính phù hợp hoặc đúng đắn cho một tình huống, mục đích, người, hoặc địa điểm cụ thể.
    • Thích đáng: tính chất đúng mực, hợp lẽ.
  2. Ngoại động từ:

    • Chiếm hữu, chiếm đoạt: Lấy một cái đó cho bản thân, đặc biệt không sự cho phép hoặc một cách bất hợp pháp.
    • Dành riêng, phân bổ: Chỉ định hoặc dành một cái đó (như tiền bạc, tài nguyên, thời gian) cho một mục đích cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Wearing formal clothes is appropriate for a job interview. (Mặc trang phục trang trọng thích hợp cho một cuộc phỏng vấn xin việc.)
    • The teacher used age-appropriate materials for her young students. (Giáo viên đã sử dụng tài liệu phù hợp với lứa tuổi cho các học sinh nhỏ của mình.)
  • Ngoại động từ:

    • The general was accused of appropriating public funds for his personal use. (Vị tướng bị cáo buộc chiếm đoạt ngân quỹ công cho mục đích cá nhân.)
    • The city council appropriated money for the new park. (Hội đồng thành phố đã phân bổ tiền cho công viên mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "culturally appropriate": phù hợp về mặt văn hóa.

    • It's important to offer culturally appropriate healthcare services. (Việc cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe phù hợp về mặt văn hóa rất quan trọng.)
  • "deem it appropriate": cho rằng điều đó thích hợp.

    • The principal will speak if he deems it appropriate. (Hiệu trưởng sẽ phát biểu nếu ông ấy cho rằng điều đó thích hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Appropriately (trạng từ): một cách thích hợp, phù hợp.

    • She was dressed appropriately for the occasion. ( ấy ăn mặc một cách phù hợp cho dịp đó.)
  • Appropriateness (danh từ): sự thích hợp, tính thích đáng.

    • We discussed the appropriateness of his comments. (Chúng tôi đã thảo luận về tính thích hợp trong những nhận xét của anh ta.)
  • Inappropriate (tính từ, từ trái nghĩa): không thích hợp, không phù hợp.

    • His joke was inappropriate for a formal meeting. (Câu đùa của anh ta không thích hợp cho một cuộc họp trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Suitable (phù hợp), fitting (thích hợp), proper (đúng đắn), apt (thích đáng).
  • Ngoại động từ (nghĩa chiếm đoạt): Seize (chiếm giữ), take over (tiếp quản), commandeer (trưng dụng).
  • Ngoại động từ (nghĩa phân bổ): Allocate (phân bổ), assign (giao cho), earmark (dành riêng), set aside (để dành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "appropriate").

Thành ngữ liên quan
  • "to appropriate something for oneself": chiếm hữu cái đó cho bản thân.
    • He quietly appropriated the idea for himself. (Anh ta lặng lẽ chiếm hữu ý tưởng đó cho bản thân.)
appropriate

The teacher chose an appropriate book for the young students.

tính từ
  1. (+ to, for) thích hợp, thích đáng
ngoại động từ
  1. chiếm hữu, chiếm đoạt (làm của riêng)
  2. dành riêng (để dùng vào việc )