reserve
/ri'zə:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự dự trữ; vật dự trữ: Chỉ hành động giữ lại để dùng sau hoặc những thứ được giữ lại đó.
- Sự dè dặt, tính kín đáo: Chỉ thái độ thận trọng, không bộc lộ hết cảm xúc hoặc ý kiến.
- Khu vực được dành riêng: Một vùng đất được bảo vệ hoặc giữ cho mục đích đặc biệt.
- (Thể thao) Cầu thủ dự bị: Vận động viên sẵn sàng thay thế khi cần.
- (Quân sự) Lực lượng dự bị: Quân nhân hoặc đơn vị không trong biên chế thường trực nhưng có thể được huy động.
Động từ:
- Để dành, dự trữ: Giữ lại một thứ gì đó để sử dụng trong tương lai.
- Đặt trước, giữ chỗ: Sắp xếp để có quyền sử dụng thứ gì đó (như chỗ ngồi, phòng) vào một thời điểm sau.
- Bảo lưu (quyền, ý kiến): Giữ lại quyền đưa ra quyết định hoặc ý kiến cuối cùng sau này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The country has a large oil reserve. (Đất nước có một lượng dự trữ dầu lớn.)
- She spoke with reserve about her personal life. (Cô ấy nói về cuộc sống cá nhân với sự dè dặt.)
- We visited a nature reserve. (Chúng tôi đã thăm một khu bảo tồn thiên nhiên.)
Động từ:
- You should reserve some energy for the final match. (Bạn nên dự trữ chút năng lượng cho trận đấu cuối.)
- I called to reserve a table for two. (Tôi đã gọi điện để đặt trước một bàn cho hai người.)
- The company reserves the right to change the terms. (Công ty bảo lưu quyền thay đổi các điều khoản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In reserve": Được giữ lại để dùng khi cần thiết.
- We keep extra batteries in reserve for emergencies. (Chúng tôi giữ pin dự phòng để phòng trường hợp khẩn cấp.)
"Without reserve": Một cách hoàn toàn, không giới hạn hoặc dè dặt.
- I trust her without reserve. (Tôi tin tưởng cô ấy một cách hoàn toàn.)
"To have something in reserve": Có thứ gì đó dự phòng.
- A good speaker always has a few jokes in reserve. (Một diễn giả giỏi luôn có sẵn vài câu chuyện cười dự phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Reservation (n): Sự đặt chỗ trước; sự dè dặt; khu đất dành riêng.
- I made a hotel reservation. (Tôi đã đặt phòng khách sạn trước.)
- She accepted the plan with some reservations. (Cô ấy chấp nhận kế hoạch với một vài sự dè dặt.)
Reserved (adj): Kín đáo, dè dặt; đã được đặt trước.
- He is a very reserved person. (Anh ấy là một người rất kín đáo.)
- These are reserved seats. (Đây là những ghế đã được đặt trước.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự dự trữ): Stockpile, store, supply.
- Danh từ (sự dè dặt): Restraint, reticence, aloofness.
- Động từ (để dành): Save, set aside, keep back.
- Động từ (đặt trước): Book, secure, arrange for.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reserve for: Dành riêng cho mục đích hoặc đối tượng cụ thể.
- This parking space is reserved for visitors. (Chỗ đỗ xe này được dành riêng cho khách tham quan.)
Thành ngữ liên quan
- To reserve judgment: Trì hoãn việc đưa ra nhận xét hoặc quyết định cho đến khi có đủ thông tin.
- I'll reserve judgment until I've seen the full report. (Tôi sẽ chưa đưa ra nhận xét cho đến khi xem báo cáo đầy đủ.)
danh từ
- sự dự trữ; vật dự trữ
- the gold reservesố vàng dự trữ
- in reserveđể dự trữ
- to keep in reservedự trữ
- (quân sự) ((thường) số nhiều) quân dự bị, lực lượng dự trữ
- (thể dục,thể thao) đấu thủ dự bị
- sự hạn chế; giới hạn; sự dè dặt
- with all reserve; with all proper reservesvới tất cả những sự dè dặt
- to accept without reservethừa nhận hoàn toàn
- tính dè dặt; sự kín đáo; sự giữ gìn
- thái độ lạnh nhạt, sự lânh đạm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu đất dành riêng (để làm việc gì)
ngoại động từ
- để dành, dự trữ
- to reserve some money for later usedự trữ một ít tiền để dùng sau này
- dành trước, giữ trước
- to reserve a seat at the theatredành trước một ghế ở rạp hát
- dành riêng
- (pháp lý) bảo lưu