book
/buk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sách, cuốn sách: Một tập hợp các trang giấy có chữ hoặc hình ảnh được đóng lại với nhau, chứa thông tin, câu chuyện hoặc kiến thức.
- Tập, cuốn (một phần của bộ sách): Một phần riêng biệt trong một bộ sách lớn hơn.
- Sổ sách (kế toán): Sổ ghi chép các giao dịch tài chính hoặc thông tin quan trọng.
- (Số nhiều: books) Hồ sơ, sổ sách chính thức: Các tài liệu ghi chép chính thức của một tổ chức.
- (The Book) Kinh Thánh: Từ dùng để chỉ Kinh Thánh của Cơ đốc giáo.
Động từ:
- Đặt chỗ trước, đặt mua trước: Hành động giữ chỗ, mua vé hoặc đăng ký một dịch vụ trước thời điểm sử dụng.
- Ghi tên, ghi sổ: Hành động ghi chép thông tin (tên, địa chỉ, lời khai) vào sổ sách chính thức, đặc biệt là của cảnh sát.
- Thuê, ký hợp đồng (với nghệ sĩ): Hành động sắp xếp và cam kết cho một buổi biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She is reading an interesting book about history. (Cô ấy đang đọc một cuốn sách thú vị về lịch sử.)
- Please check the accounts in the book. (Hãy kiểm tra các khoản trong sổ sách kế toán.)
- He always follows the rules by the book. (Anh ấy luôn làm mọi việc đúng theo quy định.)
Động từ:
- We need to book a hotel room for our holiday. (Chúng tôi cần đặt trước một phòng khách sạn cho kỳ nghỉ.)
- The police officer booked the suspect for speeding. (Viên cảnh sát đã ghi biên bản cho nghi phạm vì tội chạy quá tốc độ.)
- The band is booked to perform at the festival. (Ban nhạc đã được thuê để biểu diễn tại lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be in someone's good/bad books": Được ai đó yêu mến/không được ai đó ưa.
- He is in the manager's good books because of his hard work. (Anh ta được quản lý yêu mến vì làm việc chăm chỉ.)
"To bring someone to book": Hỏi tội và trừng phạt ai.
- The corrupt officials were finally brought to book. (Những quan chức tham nhũng cuối cùng cũng bị trừng trị.)
"To know something like a book": Hiểu rõ điều gì đó như lòng bàn tay.
- After 20 years, she knows this city like a book. (Sau 20 năm, cô ấy hiểu rõ thành phố này như lòng bàn tay.)
Biến thể và từ liên quan
- Booklet (n): Cuốn sách nhỏ, tập sách mỏng.
- Bookcase/Bookshelf (n): Tủ sách, giá sách.
- Bookkeeping (n): Công việc ghi sổ kế toán.
- Bookworm (n): Người mê đọc sách.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sách): Volume, tome, publication.
- Động từ (đặt trước): Reserve, schedule, secure.
- Động từ (ghi sổ): Register, record, log.
Cụm động từ (Phrasal verbs) liên quan
Book in/Book into: Đăng ký vào (khách sạn, bệnh viện).
- We booked into a small hotel near the beach. (Chúng tôi đã đăng ký vào một khách sạn nhỏ gần bãi biển.)
Book up: Được đặt kín chỗ, hết chỗ trống.
- The concert is completely booked up. (Buổi hòa nhạc đã được đặt kín chỗ.)
Thành ngữ liên quan
To speak by the book: Nói có sách, mách có chứng; nói một cách chính xác theo quy tắc.
- As a lawyer, she always speaks by the book. (Là một luật sư, cô ấy luôn nói năng rất chính xác.)
To suit one's book: Hợp với ý muốn hoặc kế hoạch của ai.
- Working from home really suits my book. (Làm việc tại nhà rất hợp với ý tôi.)
To throw the book at someone: Trừng phạt ai đó một cách nghiêm khắc nhất theo đúng luật.
- The judge threw the book at the repeat offender. (Thẩm phán đã trừng phạt nặng tên tội phạm tái phạm.)
danh từ
- sách
- old booksách cũ
- to writer a bookviết một cuốn sách
- book of stampsmột tập tem
- book Itập 1
- (số nhiều) sổ sách kế toán
- (the book) kinh thánh
Idioms
- to be someone's bad bookskhông được ai ưa
- to be someone's good bookđược ai yêu mến
- to bring someone to bookhỏi tội và trừng phạt ai
- to know something like a book(xem) know
- to speak by the booknói có sách, mách có chứng
- to suit one's bookhợp với ý nguyện của mình
- to speak (talk) like a booknói như sách
- to take a leat out of someone's book(xem) leaf
ngoại động từ
- viết vào vở; ghi vào vở
- ghi tên (người mua về trước)
- ghi địa chỉ (để chuyển hàng)
- giữ (chỗ) trước, mua về trước)
- to book searts for the threatremua vé trước để đi xem hát
- lấy vé (xe lửa...)
Idioms
- I am bookedtôi bị tóm rồi, tôi bị giữ rồi