book

/buk/
Học thuật
Thân thiện
book

A child reads a book in a cozy armchair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sách, cuốn sách: Một tập hợp các trang giấy chữ hoặc hình ảnh được đóng lại với nhau, chứa thông tin, câu chuyện hoặc kiến thức.
    • Tập, cuốn (một phần của bộ sách): Một phần riêng biệt trong một bộ sách lớn hơn.
    • Sổ sách (kế toán): Sổ ghi chép các giao dịch tài chính hoặc thông tin quan trọng.
    • (Số nhiều: books) Hồ sơ, sổ sách chính thức: Các tài liệu ghi chép chính thức của một tổ chức.
    • (The Book) Kinh Thánh: Từ dùng để chỉ Kinh Thánh của đốc giáo.
  2. Động từ:

    • Đặt chỗ trước, đặt mua trước: Hành động giữ chỗ, mua hoặc đăng ký một dịch vụ trước thời điểm sử dụng.
    • Ghi tên, ghi sổ: Hành động ghi chép thông tin (tên, địa chỉ, lời khai) vào sổ sách chính thức, đặc biệt của cảnh sát.
    • Thuê, hợp đồng (với nghệ sĩ): Hành động sắp xếp cam kết cho một buổi biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is reading an interesting book about history. ( ấy đang đọc một cuốn sách thú vị về lịch sử.)
    • Please check the accounts in the book. (Hãy kiểm tra các khoản trong sổ sách kế toán.)
    • He always follows the rules by the book. (Anh ấy luôn làm mọi việc đúng theo quy định.)
  • Động từ:

    • We need to book a hotel room for our holiday. (Chúng tôi cần đặt trước một phòng khách sạn cho kỳ nghỉ.)
    • The police officer booked the suspect for speeding. (Viên cảnh sát đã ghi biên bản cho nghi phạm tội chạy quá tốc độ.)
    • The band is booked to perform at the festival. (Ban nhạc đã được thuê để biểu diễn tại lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in someone's good/bad books": Được ai đó yêu mến/không được ai đó ưa.

    • He is in the manager's good books because of his hard work. (Anh ta được quản lý yêu mến làm việc chăm chỉ.)
  • "To bring someone to book": Hỏi tội trừng phạt ai.

    • The corrupt officials were finally brought to book. (Những quan chức tham nhũng cuối cùng cũng bị trừng trị.)
  • "To know something like a book": Hiểu điều đó như lòng bàn tay.

    • After 20 years, she knows this city like a book. (Sau 20 năm, ấy hiểu thành phố này như lòng bàn tay.)
Biến thể từ liên quan
  • Booklet (n): Cuốn sách nhỏ, tập sách mỏng.
  • Bookcase/Bookshelf (n): Tủ sách, giá sách.
  • Bookkeeping (n): Công việc ghi sổ kế toán.
  • Bookworm (n): Người đọc sách.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sách): Volume, tome, publication.
  • Động từ (đặt trước): Reserve, schedule, secure.
  • Động từ (ghi sổ): Register, record, log.
Cụm động từ (Phrasal verbs) liên quan
  • Book in/Book into: Đăng ký vào (khách sạn, bệnh viện).

    • We booked into a small hotel near the beach. (Chúng tôi đã đăng ký vào một khách sạn nhỏ gần bãi biển.)
  • Book up: Được đặt kín chỗ, hết chỗ trống.

    • The concert is completely booked up. (Buổi hòa nhạc đã được đặt kín chỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • To speak by the book: Nói sách, mách chứng; nói một cách chính xác theo quy tắc.

    • As a lawyer, she always speaks by the book. ( một luật sư, ấy luôn nói năng rất chính xác.)
  • To suit one's book: Hợp với ý muốn hoặc kế hoạch của ai.

    • Working from home really suits my book. (Làm việc tại nhà rất hợp với ý tôi.)
  • To throw the book at someone: Trừng phạt ai đó một cách nghiêm khắc nhất theo đúng luật.

    • The judge threw the book at the repeat offender. (Thẩm phán đã trừng phạt nặng tên tội phạm tái phạm.)
book

A child reads a book in a cozy armchair.

danh từ
  1. sách
    • old book
      sách
    • to writer a book
      viết một cuốn sách
    • book of stamps
      một tập tem
    • book I
      tập 1
  2. (số nhiều) sổ sách kế toán
  3. (the book) kinh thánh

Idioms

  • to be someone's bad books
    không được ai ưa
  • to be someone's good book
    được ai yêu mến
  • to bring someone to book
    hỏi tội trừng phạt ai
  • to know something like a book
    (xem) know
  • to speak by the book
    nói sách, mách chứng
  • to suit one's book
    hợp với ý nguyện của mình
  • to speak (talk) like a book
    nói như sách
  • to take a leat out of someone's book
    (xem) leaf
ngoại động từ
  1. viết vào vở; ghi vào vở
  2. ghi tên (người mua về trước)
  3. ghi địa chỉ (để chuyển hàng)
  4. giữ (chỗ) trước, mua về trước)
    • to book searts for the threatre
      mua trước để đi xem hát
  5. lấy (xe lửa...)

Idioms

  • I am booked
    tôi bị tóm rồi, tôi bị giữ rồi