back
/bæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lưng (của người hoặc động vật): Phần sau của thân thể từ vai đến hông.
- Mặt sau, phần sau: Phía đối diện với mặt trước hoặc phần chính của một vật, địa điểm.
- Hậu vệ: Vị trí trong một số môn thể thao (như bóng đá) chơi ở phía sau để phòng thủ.
Tính từ:
- Ở phía sau, ở đằng sau: Thuộc về hoặc nằm ở phần phía sau.
- Cũ, đã qua, lạc hậu: Thuộc về thời gian trong quá khứ hoặc không còn mới.
- Ngược: Theo hướng ngược lại với hướng thông thường.
Phó từ:
- Về phía sau, lùi lại: Di chuyển hoặc hướng về phía sau.
- Trở lại, về: Trở về vị trí, trạng thái hoặc thời điểm trước đó.
- Trả lại: Ở trạng thái được hoàn trả.
Động từ:
- Lùi (xe): Di chuyển phương tiện về phía sau.
- Ủng hộ, hỗ trợ: Cung cấp sự hỗ trợ về tài chính, tinh thần hoặc bằng lời nói.
- Đặt cược (vào): Đánh cá, đặt tiền vào một kết quả dự đoán (thường dùng trong đua ngựa).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He has a pain in his back. (Anh ấy bị đau lưng.)
- Please write your name on the back of the photo. (Hãy viết tên bạn ở mặt sau tấm ảnh.)
- The team's back defended well. (Hậu vệ của đội phòng thủ rất tốt.)
Tính từ:
- Use the back entrance. (Hãy dùng lối vào phía sau.)
- I found some back issues of the magazine. (Tôi tìm thấy một số số tạp chí cũ.)
- There was a back current in the river. (Có một dòng nước ngược trên sông.)
Phó từ:
- Please step back. (Xin hãy lùi lại.)
- She will come back tomorrow. (Cô ấy sẽ trở lại vào ngày mai.)
- I paid the money back. (Tôi đã trả lại số tiền.)
Động từ:
- He backed the car into the parking space. (Anh ấy lùi xe vào chỗ đỗ.)
- Her family backed her decision to study abroad. (Gia đình ủng hộ quyết định đi du học của cô ấy.)
- He backed the wrong horse in the race. (Anh ta đã đặt cược vào con ngựa thua cuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have someone's back": bảo vệ hoặc hỗ trợ ai đó.
- Don't worry, I've got your back. (Đừng lo, tôi sẽ hỗ trợ bạn.)
"to be on someone's back": liên tục chỉ trích hoặc thúc ép ai đó.
- My boss is always on my back about deadlines. (Sếp lúc nào cũng thúc ép tôi về hạn chót.)
"behind someone's back": một cách bí mật, không cho người đó biết.
- They made plans behind my back. (Họ lên kế hoạch sau lưng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Backing (n): Sự ủng hộ, hỗ trợ; lớp lót phía sau.
- The project has strong financial backing. (Dự án có sự hỗ trợ tài chính mạnh mẽ.)
Backward (adj/adv): Lạc hậu; về phía sau.
- The country is economically backward. (Đất nước này lạc hậu về kinh tế.)
- He glanced backward. (Anh ấy liếc nhìn về phía sau.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lưng): Spine, rear.
- Động từ (ủng hộ): Support, endorse, finance.
- Phó từ (trở lại): Return, revert.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Back down: Rút lui, chịu thua (trong tranh cãi hoặc yêu sách).
- He refused to back down from his position. (Anh ta từ chối rút lui khỏi lập trường của mình.)
Back out (of something): Rút lui, không giữ lời hứa (về một thỏa thuận, cam kết).
- They backed out of the deal at the last minute. (Họ rút lui khỏi thỏa thuận vào phút chót.)
Back up:
- Ủng hộ, xác nhận.
- Can you back up your argument with evidence? (Bạn có thể chứng minh lập luận của mình bằng bằng chứng không?)
- Lùi xe.
- You need to back up a little to let the truck pass. (Bạn cần lùi xe một chút để xe tải đi qua.)
- Sao lưu (dữ liệu).
- Remember to back up your files regularly. (Nhớ sao lưu tập tin thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan
Back to square one: Trở lại điểm xuất phát, mất hết tiến độ.
- The experiment failed, so we're back to square one. (Thí nghiệm thất bại, vì vậy chúng tôi lại phải bắt đầu từ đầu.)
Back against the wall / Back to the wall: Lâm vào thế bí, đường cùng.
- With all our options gone, we had our backs to the wall. (Khi mọi lựa chọn đều mất, chúng tôi đã lâm vào thế đường cùng.)
Turn one's back on someone/something: Quay lưng lại, từ bỏ ai/cái gì.
- He turned his back on his family's business. (Anh ta quay lưng lại với công việc kinh doanh của gia đình.)
danh từ
- lưng (người, vật)
- ván lưng, ván ngựa (ghế)
- đằng sau
- at the back of the houseở đằng sau nhà
- mặt sau, mặt trái; sống (dao); gáy (sách); mu (bàn tay)
- the back of an envelopemặt sau cái phong bì
- chỗ trong cùng
- at the back of the stageở chỗ trong cùng của sân khấu
- (thể dục,thể thao) hậu vệ
Idioms
- back and bellycái ăn cái mặc
- at the back of one's mindtrong thâm tâm, trong đáy lòng
- to be at the back of somebodyđứng đằng sau lưng ai; trợ lực cho ai, ủng hộ ai, làm hậu thuẫn cho ai
- to be at the back of somethingbiết được nguyên nhân sâu xa, nắm được bí mật của cái gì
- to be on one's backnằm ngửa
- behind one's backlàm việc cật lực, làm việc đến sụm cả lưng
- to break somebody's backbắt ai làm việc cật lực
- to crouch one's back before somebodyluồn cúi ai, quỵ luỵ ai
- to get (set) somebody's back uplàm cho ai nổi giận, làm cho ai phát cáu
- to get (put, set) one's back upnổi giận, phát cáu
- to get to the back of somethinghiểu được thực chất của vấn đề gì
- to give (make) a backcúi xuống (chơi nhảy cừu)
- to put one's back into somethingmiệt mài làm việc gì, đem hết nhiệt tình ra làm việc gì
- to rob one's belly to cover one's back(xem) rob
- to talk throught the back of one's neck(xem) neck
- to turn one's back upon somebodyquay lưng lại với ai
- with one's back against (to) the walllâm vào thế cùng
- there is something at the back of ittrong việc này có điều gì uẩn khúc
tính từ
- sau; hậu
- back yardsân sau
- back roomphòng ở phía sau
- back streetphố vắng vẻ, phố lẻ
- to take a back seatngồi ở hàng ghế sau; (nghĩa bóng) nhận một địa vị thấp hèn
- còn chịu lại, còn nợ lại
- back renttiền thuê nhà còn chịu lại
- để quá hạn, cũ, đã qua
- ngược, lộn lại, trở lại
- a back currentdòng nước ngược
phó từ
- lùi lại, về phía sau
- keep back!lùi lại!
- to step back a pacelùi lại một bước
- trước (thời gian)
- some few years backvài năm trước
- trả lại, trở lại, ngược lại
- to go backtrở lại, đi về
- to send backgửi trả lại
- to bow backcái chào trả lại
- cách, xa
- the house stands back from the roadngôi nhà ở xa đường cái
Idioms
- back and forthtới lui
- to go back on a friendphản bạn
- to go back on one's wordkhông giữ lời hứa
- there and backđến đó và trở lại
ngoại động từ
- lùi
- to back a car into the garagelùi ôtô vào nhà xe
- ủng hộ (một kế hoạch...)
- to back someone upủng hộ ai bằng mọi cách
- đánh cá, đánh cuộc (một con ngựa...)
- đóng gáy (quyển sách)
- cưỡi (ngựa)
- cùng ký vào, ký tiếp vào (một văn kiện...)
nội động từ
- lùi lại
- dịu trở lại (gió)
Idioms
- to back downbỏ, chùn lại; lùi; thoái lui
- to back outnuốt lời
- to back and fill(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lưỡng lự, do dự