front
/frʌnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mặt trước, phía trước: Phần của một vật, tòa nhà, hoặc không gian hướng về phía người quan sát hoặc hướng chính.
- Mặt trận: Khu vực chiến sự hoặc lĩnh vực hoạt động, đấu tranh.
- Vẻ bề ngoài, thái độ bề ngoài: Cách một người thể hiện ra ngoài, thường để che giấu cảm xúc thật.
- Mặt tiền: Phần mặt ngoài của một tòa nhà, cửa hàng.
Tính từ:
- Ở phía trước, đằng trước: Thuộc về hoặc nằm ở phần phía trước.
Động từ:
- Quay mặt về phía, đối diện với: Có hướng hoặc mặt chính nhìn về một phía nào đó.
- Đương đầu, đối mặt: Chủ động đối diện với một thách thức hoặc tình huống khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The front of the car was damaged in the accident. (Mặt trước của xe ô tô bị hư hỏng trong vụ tai nạn.)
- He fought bravely on the eastern front. (Anh ấy chiến đấu dũng cảm trên mặt trận phía đông.)
- She maintained a cheerful front despite the bad news. (Cô ấy giữ vẻ mặt vui vẻ bề ngoài bất chấp tin xấu.)
Tính từ:
- Please use the front door. (Xin hãy dùng cửa trước.)
- The front row seats have the best view. (Ghế hàng đầu có tầm nhìn tốt nhất.)
Động từ:
- The hotel fronts the beautiful bay. (Khách sạn quay mặt ra vịnh biển xinh đẹp.)
- You must front your problems with courage. (Bạn phải đương đầu với các vấn đề của mình bằng lòng dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In front of": Ở phía trước (một vật, một người).
- The park is in front of the station. (Công viên nằm ở phía trước nhà ga.)
"To come to the front": Trở nên nổi bật, được chú ý.
- Her leadership skills came to the front during the crisis. (Kỹ năng lãnh đạo của cô ấy trở nên nổi bật trong cuộc khủng hoảng.)
"To put up a front": Tỏ ra một vẻ ngoài (thường để che giấu cảm xúc thật).
- He's sad but he puts up a brave front. (Anh ấy buồn nhưng tỏ ra dũng cảm bề ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Frontage (n): Mặt tiền, phần mặt hướng ra đường/phía trước của một tòa nhà.
- Frontal (adj): Thuộc về phía trước, từ phía trước (ví dụ: - cuộc tấn công chính diện).
- Frontier (n): Biên giới, vùng biên cương.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mặt trước): Forepart, face.
- Danh từ (mặt trận): Battlefront, line.
- Danh từ (vẻ bề ngoài): Facade, appearance, demeanor.
- Động từ (đối diện): Face, overlook.
- Động từ (đương đầu): Confront, face up to.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Front for (someone/something): Đóng vai trò bình phong, che đậy cho (một người/tổ chức bí mật hoặc bất hợp pháp).
- The charity was just a front for their illegal activities. (Tổ chức từ thiện chỉ là bình phong cho các hoạt động bất hợp pháp của họ.)
Front up (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Úc/New Zealand): Xuất hiện, có mặt (đặc biệt khi phải chịu trách nhiệm).
- You need to front up and explain what happened. (Cậu cần phải có mặt và giải thích chuyện gì đã xảy ra.)
Thành ngữ liên quan
On the home front: Ở hậu phương, trong phạm vi gia đình hoặc đất nước (không phải chiến trường).
- Things are stable on the home front. (Mọi thứ vẫn ổn định ở hậu phương.)
Up front:
- (Tính từ/Trạng từ) Thẳng thắn, ngay từ đầu.
- He was very up front about his intentions. (Anh ta rất thẳng thắn về ý định của mình.)
- (Tính từ) Ở phía trước.
- The up front seats are reserved. (Các ghế phía trước đã được đặt trước.)
- (Trạng từ) Trả trước (tiền).
- They asked for half the payment up front. (Họ yêu cầu thanh toán trước một nửa số tiền.)
danh từ
- (thơ ca) cái trán
- cái mặt
- frontmặt đối mặt
- đằng trước, phía trước; mặt trước (nhà...); (thông tục) bình phong ((nghĩa bóng))
- in front ofở phía trước
- vạt ngực (hồ cứng, ở sơ mi đàn ông)
- (quân sự); (chính trị) mặt trận
- to go the frontra mặt trận
- the liberation frontmặt trận giải phóng
- the popular frontmặt trận bình dân
- production frontmặt trận sản xuất
- sự trơ tráo, sự trơ trẽn
- to have the front to do somethingdám trơ trẽn làm một việc gì
- to show a bold frontdám giơ cái mặt mo ra
- đường đi chơi dọc bờ biển (ở nơi nghỉ mát)
- mớ tóc giả
- (khí tượng) Frông
Idioms
- to come to the frontnổi bật
tính từ
- đằng trước, về phía trước, ở phía trước
- (ngôn ngữ học) front vowel nguyên âm lưỡi trước
phó từ
- về phía trước, thẳng
- eyes front!(quân sự) nhìn đằng trước, thẳng!
ngoại động từ
- xây mặt trước (bằng đá...)
- a house fronted with stonenhà mặt trước xây bằng đá
- quay mặt về phía; đối diện với
- your house fronts minenhà anh đối diện với nhà tôi
- đương đầu, chống cự
- to front dangerđương đầu với nguy hiểm
nội động từ ((thường) + to, towards, on, upon)
- quay mặt về phía; đối diện với
- the hotel fronts on the seakhách sạn quay mặt ra biển