confrontation
/,kɔnfrʌn'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đối đầu, sự chạm trán: Hành động đối mặt trực tiếp với một người, nhóm người hoặc vấn đề một cách thù địch, căng thẳng hoặc đầy thách thức.
- Sự đối chất: Hành động đặt hai bên hoặc các quan điểm đối lập lên bàn để xem xét, kiểm tra hoặc tranh luận.
- Sự đối chiếu: Hành động so sánh, đặt cạnh nhau để làm rõ sự khác biệt hoặc mâu thuẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The two leaders are trying to avoid a military confrontation. (Hai nhà lãnh đạo đang cố gắng tránh một cuộc đối đầu quân sự.)
- The police sought a direct confrontation with the protesters. (Cảnh sát tìm kiếm một cuộc chạm trán trực tiếp với những người biểu tình.)
- The lawyer's confrontation of the witness revealed new facts. (Cuộc đối chất của luật sư với nhân chứng đã tiết lộ những sự thật mới.)
- A confrontation between the data sets showed several inconsistencies. (Việc đối chiếu giữa các bộ dữ liệu cho thấy một số điểm không nhất quán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To bring someone into confrontation with...": Đẩy ai đó vào thế đối đầu với...
- His actions brought him into direct confrontation with the company's management. (Hành động của anh ta đã đẩy anh ta vào thế đối đầu trực tiếp với ban lãnh đạo công ty.)
"A head-on confrontation": Một cuộc đối đầu trực diện, không khoan nhượng.
- The debate turned into a head-on confrontation between the two candidates. (Cuộc tranh luận biến thành một cuộc đối đầu trực diện giữa hai ứng cử viên.)
"A confrontation of ideas": Sự đối chọi/so sánh các ý tưởng.
- The seminar encouraged a healthy confrontation of ideas. (Hội thảo khuyến khích một sự so sánh lành mạnh giữa các ý tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Confront (động từ): Đối mặt, đương đầu.
- You must confront your fears. (Bạn phải đối mặt với nỗi sợ của mình.)
Confrontational (tính từ): Có tính chất đối đầu, thích gây hấn.
- He has a very confrontational attitude. (Anh ta có thái độ rất thích đối đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Clash: Sự xung đột, va chạm.
- Encounter: Sự chạm trán, cuộc gặp gỡ (có thể mang tính đối đầu).
- Showdown: Cuộc đối đầu quyết liệt, cuộc phân định thắng thua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "confrontation" là danh từ, không có phrasal verb. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "confront"). - Confront with: Đối mặt ai đó với (bằng chứng, sự thật). - He was confronted with the evidence of his mistake. (Anh ta bị đối mặt với bằng chứng về sai lầm của mình.)
Thành ngữ liên quan
- A confrontation course: Một lộ trình dẫn đến xung đột.
- The government's policies are on a confrontation course with the unions. (Các chính sách của chính phủ đang trên lộ trình dẫn đến đối đầu với các công đoàn.)
danh từ
- sự chạm trán, sự đương đầu
- sự đối chất
- sự đối chiếu