frontage
/'frʌntidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng đất trước nhà: Phần đất nằm giữa mặt trước của một tòa nhà (như nhà ở, cửa hàng) và con đường hoặc lối đi công cộng.
- Mặt tiền: Chính diện, bề mặt phía trước của một tòa nhà hoặc công trình.
- Hướng nhìn ra: Phương hướng mà một tòa nhà hoặc mảnh đất quay mặt về phía đó (ví dụ: ra đường, ra sông).
- Chiều dài mặt tiền: Phạm vi hoặc độ dài của một mảnh đất tiếp giáp với một con đường hoặc bờ sông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The house has a wide frontage on Main Street. (Ngôi nhà có một khoảng đất mặt tiền rộng trên phố Chính.)
- The shop's frontage was decorated with colorful lights. (Mặt tiền của cửa hàng được trang trí bằng đèn nhiều màu sắc.)
- They bought a property with river frontage. (Họ đã mua một bất động sản có mặt tiền hướng ra sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Road frontage": Mặt tiền tiếp giáp với đường.
- The value of the land depends on its road frontage. (Giá trị của mảnh đất phụ thuộc vào chiều dài mặt tiền tiếp giáp với đường.)
"Commercial frontage": Mặt tiền dùng cho mục đích thương mại.
- The building's commercial frontage is ideal for retail stores. (Mặt tiền thương mại của tòa nhà rất lý tưởng cho các cửa hàng bán lẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Front (n): Mặt trước, phía trước.
- The front of the building is made of glass. (Mặt trước của tòa nhà được làm bằng kính.)
Từ đồng nghĩa
- Façade: Mặt tiền kiến trúc (thường nhấn mạnh về thiết kế bề ngoài).
- Exposure: Hướng của một công trình (ví dụ: hướng Bắc, hướng biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "frontage".)
danh từ
- khoảng đất trước nhà (giữa mặt trước nhà và đường phố)
- mặt (trước) nhà
- hướng
- (quân sự) khu vực đóng quân
- (quân sự) khu vực duyệt binh