confront

/kən'frʌnt/
Học thuật
Thân thiện
confront

A child confronts his fear of the dark by bravely walking down a dimly lit hallway.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Đối diện, đương đầu với: Chỉ hành động đứng trước một người, một tình huống hoặc một vấn đề khó khăn, thách thức một cách trực tiếp, không tránh .
    • Chạm trán, đối mặt: Gặp phải ai đó hoặc điều đó một cách bất ngờ hoặc trong tình huống căng thẳng, thù địch.
    • Đối chất: Trong bối cảnh pháp , chỉ việc đưa người này ra gặp mặt người kia (thường người tố cáo bị cáo) để làm sự thật.
    • Trình ra, đưa ra (bằng chứng): Cho ai đó xem hoặc phải đối mặt với một sự thật, bằng chứng khó chối cãi.
dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định đối mặt với sếp về sự đối xử bất công.)
  • (Khi tôi rẽ góc, tôi chạm trán với một con chó lớn.)
  • (Viên thám tử trình ra cho nghi can xem bằng chứng mới.)
  • (Chúng ta đang đương đầu với một cuộc khủng hoảng môi trường nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to confront someone with something": đối chất ai với cái , trình cho ai xem cái (thường bằng chứng, sự thật).
    • He was confronted with his own lies. (Anh ta bị đối chất với chính những lời nói dối của mình.)
  • "to be confronted by/with a choice/dilemma": phải đối mặt với một sự lựa chọn/tình thế tiến thoái lưỡng nan.
    • The government is confronted with a difficult choice between economic growth and environmental protection. (Chính phủ phải đối mặt với một lựa chọn khó khăn giữa tăng trưởng kinh tế bảo vệ môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Confrontation (danh từ): sự đối đầu, cuộc chạm trán, sự đối chất.
    • The debate led to a heated confrontation. (Cuộc tranh luận dẫn đến một sự đối đầu căng thẳng.)
  • Confrontational (tính từ): tính chất đối đầu, thích gây hấn.
    • He has a very confrontational attitude. (Anh ta thái độ rất thích đối đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Face: đối mặt, đương đầu (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Encounter: tình cờ gặp phải, chạm trán (nhấn mạnh sự tình cờ).
  • Challenge: thách thức, chất vấn (nhấn mạnh tính thử thách hoặc nghi ngờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "confront" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo đúng nghĩa. Cấu trúc phổ biến "confront someone" hoặc "be confronted with/by something").

Thành ngữ liên quan
  • Confront one's fears: đối mặt với nỗi sợ của bản thân.
    • Therapy helped her to confront her fears. (Liệu pháp đã giúp ấy đối mặt với nỗi sợ của mình.)
  • A confronting experience: một trải nghiệm đối mặt (thường chỉ điều đó gây sốc hoặc buộc người ta phải suy nghĩ nghiêm túc).
    • The documentary about poverty was a confronting experience for many viewers. (Bộ phim tài liệu về nghèo đói một trải nghiệm đối mặt đối với nhiều khán giả.)
confront

A child confronts his fear of the dark by bravely walking down a dimly lit hallway.

ngoại động từ
  1. mặt giáp mặt với, đối diện với, đứng trước; chạm trán, đương đầu với
    • he stood confronting him
      đứng đối diện với anh ta
    • many diffuculties confront us
      chúng ta phải đương đầu với nhiều khó khăn
  2. đối chất
    • defendant is confronted with plaintiff
      bị cáo được đem ra đối chất với nguyên đơn
  3. (+ with) đối chiếu (tài liệu, bản sao...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "confront"