avoid
/ə'vɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Tránh, tránh xa: Hành động cố ý không làm điều gì đó, không đến nơi nào đó, hoặc không gặp ai đó để ngăn chặn một hậu quả tiêu cực, rắc rối hoặc nguy hiểm.
- Ngăn ngừa, phòng tránh: Hành động làm cho điều gì đó không xảy ra.
- (Chuyên ngành pháp lý) Huỷ bỏ, bác bỏ: Làm mất hiệu lực (một bản án, hợp đồng) hoặc bác bỏ (một lý lẽ).
Ví dụ sử dụng
- (Bạn nên tránh ăn quá nhiều đường.)
- (Tôi đang cố tránh anh ta vì chúng tôi đã cãi nhau.)
- (Người lái xe đánh lái để tránh đâm vào con chó.)
- (Hợp đồng đã bị huỷ bỏ bởi toà án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to avoid doing something": cấu trúc phổ biến để diễn tả việc tránh một hành động cụ thể.
- He avoided answering the question directly. (Anh ấy tránh trả lời câu hỏi một cách trực tiếp.)
- "to be avoided": dạng bị động, chỉ điều gì đó nên được tránh.
- This area is to be avoided at night. (Khu vực này nên được tránh vào ban đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Avoidable (adj): có thể tránh được.
- Many accidents are avoidable. (Nhiều tai nạn là có thể tránh được.)
- Avoidance (n): sự tránh né, hành động tránh.
- Tax avoidance is legal, but tax evasion is not. (Tránh thuế là hợp pháp, nhưng trốn thuế thì không.)
Từ đồng nghĩa
- Evade: lẩn tránh, né tránh (thường với ý gian dối hoặc khéo léo).
- Shun: tránh mặt, xa lánh (có ý mạnh hơn, thường do ghét bỏ hoặc coi thường).
- Avert: ngăn chặn, đẩy lùi (một mối nguy hiểm sắp xảy ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Avoid like the plague: tránh xa như tránh tà (thành ngữ, nhấn mạnh việc tránh hoàn toàn).
- Since the scandal, everyone avoids him like the plague. (Kể từ sau vụ bê bối, mọi người tránh anh ta như tránh tà.)
Thành ngữ liên quan
- To avoid someone/something at all costs: tránh bằng mọi giá.
- You must avoid confrontation at all costs. (Bạn phải tránh đối đầu bằng mọi giá.)
ngoại động từ
- tránh, tránh xa
- to avoid smokingtránh hút thuốc lá
- to avoid bad companytránh xa bạn bè xấu
- (pháp lý) huỷ bỏ, thủ tiêu (bản án); bác bỏ (lý lẽ, lời biện hộ)